Giới Thiệu
Nắm vững 10 thì tiếng Anh cơ bản là nền tảng quan trọng nhất để học tốt ngữ pháp. Bài viết này hướng dẫn chi tiết từng thì kèm ví dụ thực tế.
1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)
Công thức: S + V(s/es) + O
Cách dùng: Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên
Ví dụ:
- I study English every day. (Tôi học tiếng Anh mỗi ngày)
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía Đông)
2. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
Công thức: S + am/is/are + V-ing
Cách dùng: Diễn tả hành động đang xảy ra
Ví dụ: She is learning grammar now. (Cô ấy đang học ngữ pháp bây giờ)
3. Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
Công thức: S + have/has + V3/ed
Cách dùng: Diễn tả hành động đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại
Ví dụ: I have learned English for 3 years. (Tôi đã học tiếng Anh được 3 năm)
4. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)
Công thức: S + V2/ed + O
Cách dùng: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
Ví dụ: I visited Ho Chi Minh City last week. (Tôi đã đến TP.HCM tuần trước)
5. Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)
Công thức: S + was/were + V-ing
Ví dụ: I was studying when you called. (Tôi đang học khi bạn gọi)
6. Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)
Công thức: S + will + V
Ví dụ: I will pass the IELTS exam. (Tôi sẽ vượt qua kỳ thi IELTS)
7. Thì Tương Lai Gần (Be Going To)
Công thức: S + am/is/are + going to + V
Ví dụ: I am going to take the TOEIC test next month. (Tôi sắp thi TOEIC tháng sau)
8. Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
Công thức: S + have/has + been + V-ing
Cách dùng: Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại
9. Thì Quá Khứ Hoàn Thành
Công thức: S + had + V3/ed
Cách dùng: Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
10. Thì Tương Lai Hoàn Thành
Công thức: S + will + have + V3/ed
Cách dùng: Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai
Lời Khuyên
- Luyện tập mỗi ngày với 2-3 thì
- Viết câu ví dụ cho mỗi thì
- Sử dụng flashcard để ghi nhớ công thức