Giới Thiệu
Bộ từ vựng IELTS theo chủ đề được tổng hợp từ các đề thi thật, giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi.
Chủ Đề 1: Môi Trường (Environment)
- Biodiversity (n): Đa dạng sinh học
- Deforestation (n): Phá rừng
- Ecosystem (n): Hệ sinh thái
- Endangered species (n): Loài nguy cấp
- Greenhouse gas (n): Khí nhà kính
- Pollution (n): Ô nhiễm
- Renewable energy (n): Năng lượng tái tạo
- Sustainable development (n): Phát triển bền vững
Chủ Đề 2: Giáo Dục (Education)
- Curriculum (n): Chương trình giảng dạy
- Diploma (n): Bằng cấp
- Enrollment (n): Sự đăng ký học
- Faculty (n): Khoa, giảng viên
- Graduate (v): Tốt nghiệp
- Literacy (n): Biết đọc biết viết
- Scholarship (n): Học bổng
- Tuition fee (n): Học phí
Chủ Đề 3: Công Nghệ (Technology)
- Artificial Intelligence (n): Trí tuệ nhân tạo
- Automation (n): Tự động hóa
- Cybersecurity (n): An ninh mạng
- Digital transformation (n): Chuyển đổi số
- Innovation (n): Đổi mới
- Smartphone (n): Điện thoại thông minh
- Social media (n): Mạng xã hội
- Virtual reality (n): Thực tế ảo
Chủ Đề 4: Sức Khỏe (Health)
- Diagnosis (n): Chẩn đoán
- Epidemic (n): Dịch bệnh
- Immune system (n): Hệ miễn dịch
- Mental health (n): Sức khỏe tâm lý
- Nutrition (n): Dinh dưỡng
- Prevention (n): Phòng ngừa
- Symptom (n): Triệu chứng
- Vaccination (n): Tiêm chủng
Chủ Đề 5: Kinh Tế (Economy)
- Consumer (n): Người tiêu dùng
- E-commerce (n): Thương mại điện tử
- GDP (n): Tổng sản phẩm quốc nội
- Inflation (n): Lạm phát
- Investment (n): Đầu tư
- Market (n): Thị trường
- Recession (n): Suy thoái
- Unemployment (n): Thất nghiệp
Mẹo Học Từ Vựng
- Học theo chủ đề, không học từ riêng lẻ
- Đặt câu với mỗi từ mới
- Sử dụng flashcard để ôn tập hàng ngày
- Đọc báo tiếng Anh để gặp từ mới trong ngữ cảnh