Giới Thiệu
Bảng IPA (International Phonetic Alphabet) gồm 44 âm là nền tảng của phát âm tiếng Anh chuẩn.
Nguyên Âm Đơn (12 âm)
Nguyên Âm Ngắn
- /ɪ/ – sit, hit, big
- /e/ – bed, red, head
- /æ/ – cat, hat, bad
- /ʌ/ – cup, bus, love
- /ʊ/ – put, book, look
- /ɒ/ – hot, lot, stop
Nguyên Âm Dài
- /iː/ – see, tree, meet
- /ɜː/ – bird, girl, turn
- /ɑː/ – car, far, heart
- /ɔː/ – for, door, more
- /uː/ – blue, food, moon
- /ə/ – about, banana (âm schwa)
Nguyên Âm Đôi (8 âm)
- /eɪ/ – day, play, make
- /aɪ/ – my, fly, time
- /ɔɪ/ – boy, toy, coin
- /aʊ/ – now, how, brown
- /əʊ/ – go, home, phone
- /ɪə/ – ear, here, near
- /eə/ – hair, care, share
- /ʊə/ – pure, cure, tour
Phụ Âm (24 âm)
Phụ Âm Vô Thanh
- /p/ – pen, cup, top
- /t/ – tea, hat, stop
- /k/ – key, back, like
- /f/ – fish, life, off
- /θ/ – think, three, bath
- /s/ – see, bus, miss
- /ʃ/ – she, fish, wish
Phụ Âm Hữu Thanh
- /b/ – boy, cab, lab
- /d/ – day, bed, hand
- /g/ – go, bag, dog
- /v/ – very, love, give
- /ð/ – this, that, breathe
- /z/ – zoo, buzz, has
- /ʒ/ – vision, pleasure
Mẹo Luyện Phát Âm
- Luyện mỗi âm 5 phút/ngày
- Dùng gương để kiểm tra khẩu hình
- Ghi âm và so sánh với native speaker
- Sử dụng app ELSA Speak hoặc Speechling