Ẩm thực là chủ đề giao tiếp phổ biến và xuất hiện thường xuyên trong các bài thi tiếng Anh. Bài này tổng hợp 500+ từ vựng food English chia theo 15 chủ đề: thịt cá, rau củ, trái cây, gia vị, đồ uống, món ăn, cách chế biến…

1. Thịt (Meat) – 25 từ

beef (bò), pork (lợn), chicken (gà), duck (vịt), turkey (gà tây), lamb (cừu non), mutton (cừu già), goat (dê), veal (bê), rabbit (thỏ), ham (giăm bông), bacon (thịt xông khói), sausage (xúc xích), salami, pepperoni, steak (bít tết), ribs (sườn), drumstick (đùi gà), chicken wing (cánh gà), chicken breast (ức gà), thigh (đùi), liver (gan), kidney (thận), minced meat (thịt băm), ground beef (thịt bò xay)

2. Hải sản (Seafood) – 30 từ

fish (cá), salmon (cá hồi), tuna (cá ngừ), cod (cá tuyết), trout (cá hồi suối), mackerel (cá thu), sardine (cá mòi), anchovy (cá cơm), bass (cá vược), tilapia (cá rô phi), shrimp (tôm nhỏ), prawn (tôm lớn), lobster (tôm hùm), crab (cua), squid (mực), octopus (bạch tuộc), oyster (hàu), mussel (vẹm), clam (ngao), scallop (sò điệp), seaweed (rong biển), caviar (trứng cá muối), eel (lươn), shellfish (động vật có vỏ), sushi, sashimi, fillet (phi lê), fresh (tươi), frozen (đông lạnh), smoked (hun khói)

3. Rau củ (Vegetables) – 40 từ

potato (khoai tây), sweet potato (khoai lang), carrot (cà rốt), tomato (cà chua), onion (hành tây), garlic (tỏi), ginger (gừng), spring onion (hành lá), leek (tỏi tây), shallot (hẹ tây), cabbage (bắp cải), lettuce (rau diếp), spinach (rau bina), kale (cải xoăn), broccoli (bông cải xanh), cauliflower (súp lơ trắng), Brussels sprouts (cải Brussels), cucumber (dưa chuột), zucchini (bí ngòi), eggplant (cà tím), pumpkin (bí đỏ), squash (bí), bell pepper (ớt chuông), chili (ớt), corn (ngô), pea (đậu hà lan), green bean (đậu que), bean sprout (giá đỗ), mushroom (nấm), asparagus (măng tây), celery (cần tây), parsley (rau mùi tây), coriander/cilantro (rau mùi), basil (húng quế), mint (bạc hà), radish (củ cải), beetroot (củ cải đỏ), turnip (củ cải trắng), okra (đậu bắp), bamboo shoot (măng)

4. Trái cây (Fruits) – 35 từ

apple (táo), pear (lê), banana (chuối), orange (cam), lemon (chanh vàng), lime (chanh xanh), grapefruit (bưởi tây), pomelo (bưởi), grape (nho), strawberry (dâu tây), blueberry (việt quất), raspberry (mâm xôi), blackberry (mâm xôi đen), cherry (anh đào), peach (đào), plum (mận), apricot (mơ), pineapple (dứa), mango (xoài), papaya (đu đủ), guava (ổi), passion fruit (chanh leo), dragon fruit (thanh long), lychee (vải), longan (nhãn), rambutan (chôm chôm), durian (sầu riêng), jackfruit (mít), watermelon (dưa hấu), melon/cantaloupe (dưa lưới), kiwi, coconut (dừa), pomegranate (lựu), persimmon (hồng), date (chà là)

5. Ngũ cốc & tinh bột – 20 từ

rice (gạo, cơm), white rice (gạo trắng), brown rice (gạo lứt), sticky rice (gạo nếp), bread (bánh mì), toast (bánh mì nướng), baguette (bánh mì Pháp), bun (bánh tròn), bagel, croissant, noodles (mì), pasta (mì Ý), spaghetti, macaroni, ramen, pho (phở), udon, oat (yến mạch), wheat (lúa mì), barley (lúa mạch), quinoa, flour (bột mì), cornmeal (bột ngô)

6. Sản phẩm sữa – 15 từ

milk (sữa), whole milk (sữa nguyên kem), skim milk (sữa tách béo), almond milk (sữa hạnh nhân), soy milk (sữa đậu nành), oat milk (sữa yến mạch), cream (kem tươi), butter (bơ), margarine, cheese (phô mai), cheddar, mozzarella, parmesan, yogurt (sữa chua), Greek yogurt, ice cream (kem), condensed milk (sữa đặc)

7. Trứng & các loại – 10 từ

egg (trứng), chicken egg (trứng gà), duck egg (trứng vịt), quail egg (trứng cút), boiled egg (trứng luộc), fried egg (trứng chiên), scrambled egg (trứng bác), omelette (trứng tráng), poached egg (trứng chần), egg yolk (lòng đỏ), egg white (lòng trắng)

8. Gia vị & đồ ăn kèm – 30 từ

salt (muối), pepper (tiêu), sugar (đường), brown sugar (đường nâu), honey (mật ong), vinegar (giấm), soy sauce (xì dầu), fish sauce (nước mắm), oyster sauce (dầu hào), chili sauce (tương ớt), ketchup, mustard (mù tạt), mayonnaise, BBQ sauce, hot sauce, olive oil (dầu ô liu), vegetable oil (dầu thực vật), sesame oil (dầu mè), butter (bơ), curry powder (bột cà ri), turmeric (nghệ), cinnamon (quế), nutmeg (nhục đậu khấu), clove (đinh hương), star anise (hoa hồi), cumin (thì là), oregano, thyme, rosemary, paprika

9. Đồ uống (Drinks) – 30 từ

water (nước), still water (nước lọc), sparkling water (nước có gas), mineral water (nước khoáng), juice (nước ép), orange juice (nước cam), apple juice (nước táo), smoothie (sinh tố), milkshake (sữa lắc), lemonade (nước chanh), iced tea (trà đá), hot tea (trà nóng), green tea (trà xanh), black tea (trà đen), bubble tea (trà sữa trân châu), coffee (cà phê), espresso, cappuccino, latte, americano, milk coffee (cà phê sữa), hot chocolate (sô cô la nóng), soda, cola, beer (bia), wine (rượu vang), red wine (vang đỏ), white wine (vang trắng), champagne, cocktail, whiskey, vodka, rum, gin

10. Món ăn quốc tế (40 món)

Mỹ: hamburger, hot dog, fried chicken, pancake, waffle, donut, cheesecake, apple pie

Ý: pizza, pasta, spaghetti, lasagna, risotto, tiramisu, gelato, espresso

Pháp: baguette, croissant, escargot, ratatouille, crepe, quiche, macaron, foie gras

Nhật: sushi, sashimi, tempura, ramen, udon, miso soup, teriyaki, takoyaki, okonomiyaki, mochi

Hàn: kimchi, bibimbap, bulgogi, tteokbokki, kimbap, samgyeopsal, japchae

Trung: dim sum, dumpling, fried rice, chow mein, sweet and sour pork, mapo tofu, Peking duck

Việt: pho, banh mi, bun cha, banh xeo, spring rolls, summer rolls, com tam, bun bo Hue

Thái: pad thai, tom yum, green curry, mango sticky rice, satay

Ấn: curry, biryani, naan, tikka masala, tandoori, samosa, dal

Mexico: taco, burrito, quesadilla, nachos, guacamole, fajita

11. Cách chế biến (Cooking Methods) – 25 từ

cook (nấu), boil (luộc), simmer (ninh nhỏ lửa), steam (hấp), fry (chiên), deep-fry (chiên ngập dầu), stir-fry (xào), pan-fry (áp chảo), sauté (xào nhẹ), grill (nướng vỉ), barbecue/BBQ (nướng), bake (nướng lò), roast (quay), broil (nướng cao nhiệt), microwave (quay vi sóng), poach (chần), blanch (trụng), marinate (ướp), season (nêm), mix (trộn), stir (khuấy), beat (đánh), whisk (đánh bông), knead (nhào bột), chop (cắt), slice (thái lát), dice (cắt hạt lựu), mince (băm), grate (mài), peel (gọt vỏ)

12. Vị giác (Tastes) – 15 từ

sweet (ngọt), sour (chua), salty (mặn), bitter (đắng), spicy/hot (cay), savory/umami (đậm đà), bland (nhạt), rich (đậm), light (nhẹ), creamy (béo ngậy), crispy (giòn), crunchy (giòn rụm), tender (mềm), juicy (mọng nước), dry (khô), greasy/oily (nhiều dầu), fresh (tươi), stale (cũ, ôi)

13. Bữa ăn (Meals) – 20 từ

breakfast (bữa sáng), brunch (bữa muộn), lunch (bữa trưa), snack (đồ ăn nhẹ), dinner (bữa tối), supper (bữa khuya), appetizer/starter (món khai vị), main course/entrée (món chính), side dish (món phụ), dessert (món tráng miệng), buffet (tiệc đứng), banquet (tiệc lớn), feast (đại tiệc), picnic, BBQ party, potluck (tiệc tự mang đồ), tasting menu (thực đơn nếm thử), set menu (thực đơn cố định), à la carte (gọi món lẻ), all-you-can-eat (ăn no không giới hạn)

14. Câu mẫu nhà hàng (30 câu)

  • “I’d like to book a table for four at 7 PM.”
  • “Do you have any tables available?”
  • “Could we sit by the window?”
  • “Could I see the menu?”
  • “What’s today’s special?”
  • “What do you recommend?”
  • “Is this dish spicy?”
  • “Does this contain nuts?”
  • “I’m vegetarian. What can you suggest?”
  • “I’m allergic to seafood.”
  • “I’ll have the chicken curry, please.”
  • “How would you like your steak? – Medium rare, please.”
  • “Could I have water with no ice?”
  • “Would you like any drinks?”
  • “Could I have the salt and pepper?”
  • “This is delicious!”
  • “Could I have some more bread, please?”
  • “Excuse me, I think there’s a mistake with the order.”
  • “Could you bring me the bill, please?”
  • “Is service charge included?”
  • “Do you accept credit cards?”
  • “Keep the change.”
  • “Could we get this to go?”
  • “Could I have a takeaway box?”
  • “My compliments to the chef!”
  • “It tastes amazing.”
  • “I’m full, thank you.”
  • “Could I have a glass of red wine?”
  • “Is there a kids’ menu?”
  • “Thank you, everything was great!”

15. Chế độ ăn (Diets) – 15 từ

vegetarian (ăn chay), vegan (thuần chay), pescatarian (ăn chay cộng cá), flexitarian (chủ yếu ăn chay), gluten-free (không gluten), dairy-free (không sữa), lactose intolerant (không dung nạp lactose), keto (chế độ keto), low-carb (ít tinh bột), low-fat (ít béo), sugar-free (không đường), organic (hữu cơ), halal, kosher, allergy (dị ứng), intolerance (không dung nạp)

Mẹo học từ vựng food

  1. Đi siêu thị và đọc nhãn các sản phẩm bằng tiếng Anh.
  2. Xem cooking shows: MasterChef, Jamie Oliver, Gordon Ramsay.
  3. Theo dõi food blog: BBC Food, Bon Appétit.
  4. Học công thức tiếng Anh và tự nấu theo.
  5. Order ở nhà hàng nước ngoài bằng tiếng Anh khi đi du lịch.

Kết luận

500+ từ vựng food English trên là kho từ vựng phong phú giúp bạn tự tin trong nhà hàng nước ngoài, đọc menu, xem cooking show và giao tiếp về chủ đề ẩm thực. Hãy học theo nhóm thực phẩm và kết hợp với câu mẫu thực tế để nhớ lâu.