IELTS Reading có 40 câu hỏi từ 3 đoạn văn, làm trong 60 phút – tức 1.5 phút/câu. Đây là phần đòi hỏi kỹ năng đọc nhanh + xử lý nhiều dạng câu hỏi khác nhau. Bài này tổng hợp 15 mẹo đạt band 8.0+ chi tiết nhất.
I. Cấu trúc IELTS Reading
- 3 đoạn văn: độ khó tăng dần (Passage 1 dễ → Passage 3 khó)
- 40 câu hỏi tổng: ~13 câu/passage
- Thời gian: 60 phút (KHÔNG có thời gian transfer riêng cho paper-based)
- 11 dạng câu hỏi khác nhau
II. 11 dạng câu hỏi phổ biến
- Multiple Choice (A/B/C/D)
- True / False / Not Given
- Yes / No / Not Given
- Matching Headings
- Matching Information (đoạn nào nói X)
- Matching Features (gắn tính chất với người/sự kiện)
- Matching Sentence Endings
- Sentence Completion
- Summary Completion
- Short-answer Questions
- Diagram Label Completion
III. 15 mẹo đạt band 8.0+
Tip 1: KHÔNG đọc cả đoạn trước khi xem câu hỏi
Nhiều người mất thời gian đọc đoạn trước → đọc câu hỏi → quay lại đoạn. Cách hiệu quả: đọc câu hỏi trước, sau đó scan đoạn tìm thông tin.
Tip 2: Đọc instructions kỹ
Đặc biệt chú ý “NO MORE THAN ONE WORD” / “TWO WORDS” – viết nhiều từ hơn → 0 điểm dù đáp án đúng.
Tip 3: Phân biệt FALSE vs NOT GIVEN
- TRUE: Thông tin trong câu giống thông tin trong đoạn.
- FALSE: Thông tin trong câu TRÁI NGƯỢC với đoạn.
- NOT GIVEN: Đoạn KHÔNG đề cập / không đủ thông tin để xác định.
Mẹo: NOT GIVEN không có nghĩa “không thấy”. Có thể bạn không tìm thấy nhưng thông tin có đó – đọc kỹ. Trung bình 1/3 câu T/F/NG là NG.
Tip 4: Skim và Scan
- Skim: đọc câu mở đầu mỗi đoạn để hiểu cấu trúc tổng.
- Scan: quét tìm keyword cụ thể.
Tip 5: Đoán đáp án qua paraphrase
Câu hỏi và đoạn KHÔNG dùng từ giống hệt. Hãy nhận biết synonym.
Ví dụ:
- Đoạn: “scientists discovered” → Câu hỏi: “researchers found”
- Đoạn: “increased dramatically” → Câu hỏi: “rose significantly”
Tip 6: Cẩn thận với “always”, “never”, “all”
Câu chứa absolute words thường là FALSE.
Ví dụ:
- Đoạn: “Many scientists believe…”
- Câu: “All scientists agree that…” → FALSE
Tip 7: Time management 60 phút
| Passage | Thời gian | Mức độ khó |
|---|---|---|
| Passage 1 | 15 phút | Dễ – làm chậm để chính xác |
| Passage 2 | 18-20 phút | Trung |
| Passage 3 | 22-25 phút | Khó – dành nhiều thời gian |
Tip 8: Mỗi câu hỏi không dành quá 90 giây
Không biết → đoán (không bỏ trống), đánh dấu, sang câu tiếp.
Tip 9: Matching Headings – kỹ thuật riêng
- Đọc TẤT CẢ headings trước khi đọc đoạn.
- Đọc câu đầu và câu cuối mỗi đoạn → chứa main idea.
- Loại các heading sai cho mỗi đoạn.
- Luôn có 1-2 heading “thừa” – không match đoạn nào.
Tip 10: Multiple Choice – đọc tất cả 4 options trước
Hai options sẽ có “false friends” – liên quan đến đoạn nhưng sai. Chọn option chính xác nhất, không “gần đúng”.
Tip 11: Summary Completion – dùng từ trong đoạn
Hầu hết câu summary completion yêu cầu dùng từ NGUYÊN GỐC trong đoạn. Đừng đổi từ (nếu không có yêu cầu).
Tip 12: Chuyển đáp án sang answer sheet ngay
KHÔNG đợi cuối giờ mới chuyển – paper-based không có thời gian transfer riêng. Sau mỗi passage, chuyển ngay 13 câu.
Tip 13: Đánh dấu trên đề thi
- Khoanh tròn keywords trong câu hỏi.
- Gạch chân câu/từ chứa đáp án trong đoạn.
- Đánh số câu hỏi tương ứng đoạn nào.
Tip 14: Luyện reading vocabulary
Vocab IELTS Reading khác Speaking/Writing – tập trung vào học thuật:
- Khoa học: hypothesis, experiment, analysis
- Lịch sử: era, civilization, archaeologist
- Môi trường: ecosystem, biodiversity, conservation
- Kinh tế: economy, recession, inflation
Tip 15: Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh thực tế
- National Geographic – khoa học, tự nhiên
- The Economist – kinh tế, xã hội
- BBC News – tin tức
- Scientific American – khoa học
- Wikipedia (chủ đề khó) – học thuật
Đọc 1 bài/ngày, 20-30 phút trong 3 tháng sẽ cải thiện đáng kể.
IV. Chiến lược cho từng dạng câu hỏi
True/False/Not Given:
- Đọc câu hỏi.
- Xác định keywords (tên riêng, số, từ specific).
- Scan đoạn tìm keyword.
- Đọc kỹ câu liên quan trong đoạn.
- So sánh: giống → T, trái → F, không có → NG.
Matching Headings:
- Đọc tất cả headings (đánh số).
- Đọc đoạn A đầu tiên.
- Tìm main idea (thường câu đầu/cuối).
- Match với heading phù hợp nhất.
- Cross out heading đã dùng.
- Tiếp tục với đoạn B, C, D…
Sentence Completion:
- Đọc câu trong đề (incomplete).
- Dự đoán loại từ cần điền (noun/verb/adj).
- Scan đoạn tìm thông tin tương ứng.
- Chú ý word limit (one word / two words / three words).
- Viết đáp án từ chính xác trong đoạn.
Multiple Choice:
- Đọc câu hỏi và 4 options.
- Underline keywords.
- Scan đoạn để tìm.
- So sánh từng option với info trong đoạn.
- Eliminate options sai.
- Chọn option đúng nhất.
V. Mục tiêu band số câu đúng
| Band | Số câu đúng (Academic) |
|---|---|
| 9.0 | 39-40 |
| 8.5 | 37-38 |
| 8.0 | 35-36 |
| 7.5 | 33-34 |
| 7.0 | 30-32 |
| 6.5 | 27-29 |
| 6.0 | 23-26 |
VI. Lỗi thường gặp
- Đọc cả đoạn trước thay vì đọc câu hỏi.
- Dành quá nhiều thời gian cho Passage 1.
- Quên transfer đáp án sang answer sheet (paper-based).
- Bỏ trống câu khó – lúc nào cũng đoán.
- Không phân biệt FALSE và NOT GIVEN.
- Viết quá word limit – bị 0 điểm dù đúng.
- Spelling sai – bị 0 điểm dù đáp án đúng nghĩa.
VII. Plan luyện tập 8 tuần
- Tuần 1-2: Học vocabulary academic + luyện skimming/scanning.
- Tuần 3-4: Luyện theo dạng câu hỏi (mỗi tuần 2-3 dạng).
- Tuần 5-6: Làm 1 passage/ngày, phân tích kỹ sai ở đâu.
- Tuần 7-8: Mô phỏng full test 60 phút, 2-3 đề/tuần.
VIII. Tài nguyên free
- Cambridge IELTS 1-20 – đề chính thức (mua sách hoặc PDF online)
- IELTS Liz – tips và sample answers
- IELTS Simon – phân tích đề chi tiết
- British Council Learn English – free practice
- ielts-mentor.com – sample tests
Kết luận
IELTS Reading band 8.0+ hoàn toàn khả thi với 15 mẹo + 11 dạng câu hỏi nắm chắc + 8 tuần luyện đều đặn. Trọng tâm: đọc câu hỏi TRƯỚC, phân biệt FALSE/NG, quản lý thời gian tốt, transfer đáp án ngay sau mỗi passage. Đọc nhiều tài liệu academic tiếng Anh là cách hiệu quả nhất để nâng tốc độ và band Reading.