Du lịch nước ngoài đòi hỏi vốn từ vựng tiếng Anh đa dạng: từ đặt vé, làm thủ tục sân bay, check-in khách sạn, đi tham quan đến gặp gỡ giao tiếp. Bài này tổng hợp 500+ từ vựng travel English theo 15 chủ đề thực tế kèm câu mẫu thông dụng.

1. Sân bay & Máy bay (Airport & Flight) – 50 từ

airport (sân bay), terminal (nhà ga), gate (cổng ra máy bay), boarding (lên máy bay), boarding pass (thẻ lên máy bay), check-in (làm thủ tục), check-in counter (quầy check-in), self check-in (tự làm thủ tục), baggage drop (gửi hành lý), departure (khởi hành), arrival (đến nơi), domestic flight (bay nội địa), international flight (bay quốc tế), direct flight (bay thẳng), connecting flight (bay nối chuyến), layover (thời gian chờ nối chuyến), stopover (dừng quá cảnh), one-way ticket (vé một chiều), return ticket / round-trip (vé khứ hồi), economy class (hạng phổ thông), business class (hạng thương gia), first class (hạng nhất), window seat (ghế cửa sổ), aisle seat (ghế gần lối đi), middle seat (ghế giữa), seat number (số ghế), aisle (lối đi), overhead compartment (khoang đựng đồ phía trên), seatbelt (dây an toàn), tray table (bàn ăn), in-flight entertainment (giải trí trên máy bay), turbulence (rung lắc), pilot (phi công), captain (cơ trưởng), flight attendant (tiếp viên), cabin crew (phi hành đoàn), passport control (kiểm tra hộ chiếu), immigration (xuất nhập cảnh), customs (hải quan), baggage claim (lấy hành lý), carousel (băng chuyền hành lý), lost and found (đồ thất lạc), security check (kiểm tra an ninh), X-ray machine (máy soi), metal detector (cổng dò kim loại), liquids (chất lỏng), prohibited items (đồ cấm), duty-free (miễn thuế), departure lounge (phòng chờ), VIP lounge (phòng chờ VIP), boarding announcement (thông báo lên máy bay)

2. Giấy tờ & thủ tục – 25 từ

passport (hộ chiếu), visa (thị thực), tourist visa (visa du lịch), business visa (visa công tác), transit visa (visa quá cảnh), e-visa (visa điện tử), visa on arrival (visa cấp tại cửa khẩu), customs declaration (tờ khai hải quan), immigration form (mẫu khai nhập cảnh), travel insurance (bảo hiểm du lịch), vaccination certificate (giấy chứng nhận tiêm chủng), itinerary (lịch trình), reservation (đặt chỗ), confirmation (xác nhận), booking reference (mã đặt chỗ), embassy (đại sứ quán), consulate (lãnh sự quán), nationality (quốc tịch), date of birth (ngày sinh), place of birth (nơi sinh), purpose of visit (mục đích chuyến đi), length of stay (thời gian lưu trú), accommodation (chỗ ở), sponsor (người bảo lãnh), return flight (chuyến bay về)

3. Khách sạn (Hotel) – 35 từ

hotel (khách sạn), resort, hostel (nhà nghỉ tập thể), motel (khách sạn ven đường), bed and breakfast (B&B), Airbnb, room (phòng), single room (phòng đơn), double room (phòng đôi), twin room (2 giường đơn), suite (phòng cao cấp), reservation (đặt phòng), check-in (nhận phòng), check-out (trả phòng), reception (lễ tân), front desk (quầy lễ tân), concierge (quản gia), key card (thẻ phòng), room number (số phòng), floor (tầng), lobby (sảnh), elevator (thang máy), staircase (cầu thang), swimming pool (bể bơi), gym (phòng tập), spa, restaurant (nhà hàng), breakfast included (bao gồm bữa sáng), room service (dịch vụ phòng), housekeeping (dọn phòng), laundry (giặt là), wake-up call (gọi báo thức), Wi-Fi password (mật khẩu Wi-Fi), towel (khăn tắm), shampoo (dầu gội), hair dryer (máy sấy)

4. Giao thông & phương tiện (Transport) – 30 từ

taxi, Uber, Grab, bus (xe buýt), train (tàu hỏa), subway/metro (tàu điện ngầm), tram (tàu điện), ferry (phà), boat (thuyền), cruise (du thuyền), rental car (xe thuê), driver (tài xế), bicycle/bike (xe đạp), scooter (xe tay ga), motorcycle (xe máy), bus stop (trạm xe buýt), train station (ga tàu), subway station (ga tàu điện), platform (sân ga), ticket (vé), ticket office (phòng vé), one-way (một chiều), return (khứ hồi), day pass (vé ngày), weekly pass (vé tuần), monthly pass (vé tháng), schedule (lịch trình), route (tuyến đường), fare (giá vé), transfer (chuyển tuyến)

5. Hỏi đường (Directions) – 25 từ/cụm

  • How do I get to…? – Đi đến… như thế nào?
  • Where is…? – …ở đâu?
  • Is it far from here? – Có xa đây không?
  • How long does it take? – Mất bao lâu?
  • Could you show me on the map? – Chỉ trên bản đồ giúp tôi?
  • Turn left/right – Rẽ trái/phải
  • Go straight – Đi thẳng
  • At the corner – Ở góc đường
  • Across from – Đối diện
  • Next to – Bên cạnh
  • Between – Giữa
  • Opposite – Đối diện
  • Near – Gần
  • Behind – Phía sau
  • In front of – Phía trước
  • Around the corner – Ngay góc đường
  • Two blocks away – Cách 2 dãy nhà
  • Traffic light – Đèn giao thông
  • Roundabout – Vòng xoay
  • Intersection – Ngã tư
  • Pedestrian crossing – Vạch sang đường
  • Sidewalk – Vỉa hè
  • Avenue – Đại lộ
  • Street – Phố
  • Square – Quảng trường

6. Tham quan (Sightseeing) – 30 từ

tourist (du khách), tour guide (hướng dẫn viên), guided tour (tour có hướng dẫn), self-guided tour (tự đi), sightseeing (tham quan), attraction (điểm tham quan), landmark (địa danh nổi tiếng), monument (đài tưởng niệm), museum (bảo tàng), art gallery (phòng tranh), exhibition (triển lãm), gallery (phòng trưng bày), zoo (sở thú), aquarium (thủy cung), amusement park (công viên giải trí), theme park (công viên chủ đề), historical site (di tích lịch sử), heritage site (di sản), castle (lâu đài), palace (cung điện), cathedral (nhà thờ lớn), temple (đền chùa), tower (tháp), statue (tượng), ruins (di tích đổ nát), national park (vườn quốc gia), beach (bãi biển), mountain (núi), waterfall (thác nước), viewpoint (điểm ngắm cảnh)

7. Nhà hàng & ẩm thực – 35 từ

restaurant (nhà hàng), cafe (quán cà phê), bar (quầy bar), fast food (đồ ăn nhanh), street food (đồ ăn đường phố), buffet (tiệc đứng), menu (thực đơn), waiter/waitress (phục vụ), chef (đầu bếp), reservation (đặt bàn), table for two (bàn 2 người), order (gọi món), recommend (đề xuất), appetizer/starter (món khai vị), main course (món chính), dessert (món tráng miệng), side dish (món phụ), drink (đồ uống), tap water (nước máy), still water (nước lọc), sparkling water (nước có gas), tip (tiền boa), bill/check (hóa đơn), to-go (mang về), takeaway (mang về), local food (đồ ăn địa phương), vegetarian (ăn chay), vegan (thuần chay), halal, gluten-free (không gluten), allergy (dị ứng), spicy (cay), mild (nhẹ), rare/medium/well-done (chín tái/vừa/kỹ), refill (đổ thêm)

8. Mua sắm (Shopping) – 30 từ

store (cửa hàng), boutique, mall (trung tâm thương mại), market (chợ), souvenir shop (cửa hàng quà lưu niệm), department store (cửa hàng bách hóa), price tag (nhãn giá), receipt (hóa đơn), VAT (thuế GTGT), tax refund (hoàn thuế), discount (giảm giá), sale (khuyến mãi), buy one get one free (mua 1 tặng 1), barcode (mã vạch), cashier (thu ngân), credit card (thẻ tín dụng), cash (tiền mặt), change (tiền thừa), currency (tiền tệ), exchange (đổi tiền), money exchange (quầy đổi tiền), wallet (ví), purse (ví nữ), shopping bag (túi mua sắm), fitting room (phòng thử đồ), size (cỡ), try on (thử), brand (thương hiệu), souvenir (quà lưu niệm), gift (quà)

9. Tiền tệ & ngân hàng – 20 từ

currency (tiền tệ), exchange rate (tỷ giá), money exchange (đổi tiền), ATM (cây ATM), bank (ngân hàng), credit card (thẻ tín dụng), debit card (thẻ ghi nợ), cash (tiền mặt), traveler’s check (séc du lịch), transaction fee (phí giao dịch), withdraw (rút tiền), deposit (gửi tiền), local currency (tiền địa phương), dollar (đô la), euro, pound (bảng Anh), yen (yên), won, baht, banknote (tiền giấy)

10. Y tế & khẩn cấp – 25 từ

hospital (bệnh viện), clinic (phòng khám), doctor (bác sĩ), nurse (y tá), pharmacy (hiệu thuốc), medicine (thuốc), prescription (đơn thuốc), sick (ốm), pain (đau), headache (đau đầu), stomachache (đau bụng), fever (sốt), allergy (dị ứng), injury (chấn thương), emergency (khẩn cấp), ambulance (xe cứu thương), accident (tai nạn), police (cảnh sát), embassy (đại sứ quán), help (giúp), insurance (bảo hiểm), travel insurance (bảo hiểm du lịch), first aid (sơ cứu), painkiller (thuốc giảm đau), Band-Aid (băng cá nhân)

11. Thời tiết & mùa – 20 từ

sunny (nắng), cloudy (mây), rainy (mưa), snowy (tuyết), windy (gió), foggy (sương), hot (nóng), cold (lạnh), warm (ấm), cool (mát), humid (ẩm), dry (khô), temperature (nhiệt độ), forecast (dự báo), umbrella (ô), raincoat (áo mưa), sunscreen (kem chống nắng), sunglasses (kính mát), seasonal (theo mùa), high season (mùa cao điểm)

12. Câu mẫu giao tiếp du lịch (50 câu)

Ở sân bay/khách sạn:

  • “I’d like to check in for the flight to Tokyo, please.”
  • “How many bags can I check in?”
  • “Could I have an aisle seat, please?”
  • “Is the flight on time?”
  • “Which gate is my flight at?”
  • “I have a reservation under the name of…”
  • “What time is check-out?”
  • “Could you call me a taxi, please?”
  • “Is breakfast included?”
  • “The Wi-Fi isn’t working.”

Hỏi đường/giao thông:

  • “Excuse me, how do I get to the Eiffel Tower?”
  • “Is it within walking distance?”
  • “Where’s the nearest metro station?”
  • “How much is a one-way ticket?”
  • “Does this bus go to the city center?”
  • “Could you stop at…?”
  • “How much will it cost to go to…?”
  • “Keep the change.”

Nhà hàng:

  • “I’d like a table for two, please.”
  • “Could I see the menu?”
  • “What do you recommend?”
  • “I’ll have the steak, medium rare.”
  • “Could I have the bill, please?”
  • “Do you take credit cards?”
  • “That was delicious, thank you!”

Mua sắm:

  • “How much does this cost?”
  • “Do you have this in a different size?”
  • “Can I try it on?”
  • “Do you accept credit cards?”
  • “Is there a discount?”
  • “I’ll take it.”

Tình huống khẩn cấp:

  • “Help! I need a doctor!”
  • “Where’s the nearest hospital?”
  • “I’ve lost my passport.”
  • “My wallet has been stolen.”
  • “Please call the police.”
  • “I don’t feel well.”
  • “Is there anyone here who speaks English?”

13. Văn hóa & phép lịch sự – 20 từ

culture shock (sốc văn hóa), customs (phong tục), tradition (truyền thống), etiquette (phép lịch sự), tip (tiền boa), bow (cúi chào), handshake (bắt tay), kiss on cheek (hôn má), dress code (quy tắc trang phục), modest dress (trang phục kín đáo), tipping culture (văn hóa tip), local etiquette (phép lịch sự địa phương), religious site (nơi thờ tự), respectful (tôn trọng), polite (lịch sự), rude (thô lỗ), taboo (điều cấm kỵ), gesture (cử chỉ), body language (ngôn ngữ cơ thể), language barrier (rào cản ngôn ngữ)

14. Loại hình du lịch – 15 từ

backpacking (du lịch bụi), luxury travel (du lịch sang trọng), eco-tourism (du lịch sinh thái), adventure travel (du lịch mạo hiểm), cultural tourism (du lịch văn hóa), beach holiday (kỳ nghỉ biển), city break (du lịch ngắn ngày), road trip (du lịch đường bộ), cruise (du lịch tàu biển), honeymoon (tuần trăng mật), business trip (công tác), group tour (tour đoàn), solo travel (du lịch một mình), family vacation (kỳ nghỉ gia đình), gap year (năm nghỉ)

15. Mẹo & lời khuyên du lịch – 15 cụm

  • plan ahead – lên kế hoạch trước
  • pack light – mang ít đồ
  • travel light – du lịch gọn nhẹ
  • book in advance – đặt trước
  • off-the-beaten-path – đường ít người đi
  • tourist trap – nơi bẫy du khách
  • hidden gem – viên ngọc ẩn
  • must-see – phải đến
  • off-season – ngoài mùa cao điểm
  • peak season – mùa cao điểm
  • jet lag – lệch múi giờ
  • get around – di chuyển
  • get lost – bị lạc
  • scenic route – đường ngắm cảnh
  • local cuisine – ẩm thực địa phương

Kết luận

500+ từ vựng travel English trên là hành trang ngôn ngữ thiết yếu cho mọi chuyến đi quốc tế. Hãy luyện tập câu mẫu trong các tình huống thực tế trước chuyến đi, và mang theo phrase book hoặc app dịch để tự tin giao tiếp ở bất kỳ đâu trên thế giới.