Collocations là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ trong tiếng Anh – ví dụ “make a decision” (không phải “do a decision”). Dùng collocations chính xác là một trong những tiêu chí quan trọng để đạt band IELTS 7.0+ và viết tự nhiên như người bản xứ. Bài này tổng hợp 200+ collocations thông dụng nhất phân loại theo từ chính.
Phân loại collocations
- Verb + Noun: make a decision, take a chance, do homework…
- Adjective + Noun: heavy traffic, strong coffee, deep sleep…
- Adverb + Adjective: highly successful, deeply concerned…
- Verb + Preposition: depend on, deal with, look at…
- Noun + Preposition: increase in, demand for, reason for…
I. Collocations với MAKE (20 cụm)
- make a decision – đưa ra quyết định
- make an effort – cố gắng
- make a difference – tạo ra sự khác biệt
- make a mistake – mắc lỗi
- make progress – tiến bộ
- make money – kiếm tiền
- make a noise – gây ồn
- make a mess – làm bừa bộn
- make sure – đảm bảo
- make sense – có lý
- make a phone call – gọi điện
- make a promise – hứa
- make a suggestion – đề xuất
- make an appointment – hẹn
- make a choice – lựa chọn
- make friends – kết bạn
- make plans – lên kế hoạch
- make a profit – kiếm lợi nhuận
- make a reservation – đặt chỗ
- make an excuse – viện lý do
Ví dụ: “She made a decision to study abroad and made an appointment with the consultant.”
II. Collocations với DO (15 cụm)
- do homework – làm bài tập
- do business – kinh doanh
- do research – nghiên cứu
- do exercise – tập thể dục
- do the dishes – rửa bát
- do the laundry – giặt đồ
- do the shopping – đi mua sắm
- do your best – làm hết sức
- do a favor – giúp đỡ
- do harm – gây hại
- do damage – gây thiệt hại
- do well/badly – làm tốt/tệ
- do an experiment – làm thí nghiệm
- do a job – làm công việc
- do nothing – không làm gì
III. Collocations với TAKE (20 cụm)
- take a break – nghỉ giải lao
- take a chance – thử vận may
- take a shower – tắm
- take a photo – chụp ảnh
- take notes – ghi chú
- take care of – chăm sóc
- take responsibility – chịu trách nhiệm
- take part in – tham gia
- take place – diễn ra
- take an exam – thi
- take medicine – uống thuốc
- take time – mất thời gian
- take action – hành động
- take advice – nghe lời khuyên
- take advantage of – lợi dụng
- take into account – tính đến
- take a risk – mạo hiểm
- take a seat – ngồi xuống
- take a deep breath – hít thở sâu
- take a look – nhìn vào
IV. Collocations với GET (15 cụm)
- get a job – tìm được việc
- get married – kết hôn
- get divorced – ly hôn
- get angry – tức giận
- get bored – chán
- get tired – mệt
- get sick – bệnh
- get better – khỏe lại
- get ready – chuẩn bị
- get dressed – mặc đồ
- get the chance – có cơ hội
- get the point – hiểu ý
- get permission – được phép
- get a degree – có bằng
- get experience – có kinh nghiệm
V. Collocations với HAVE (15 cụm)
- have breakfast/lunch/dinner – ăn sáng/trưa/tối
- have a conversation – nói chuyện
- have a meeting – họp
- have a party – tổ chức tiệc
- have a problem – có vấn đề
- have an effect on – có ảnh hưởng đến
- have an opportunity – có cơ hội
- have fun – vui vẻ
- have an argument – cãi nhau
- have an idea – có ý tưởng
- have time – có thời gian
- have an accident – bị tai nạn
- have a baby – sinh con
- have a cold – bị cảm
- have a feeling – có cảm giác
VI. Adjective + Noun collocations (30 cụm)
- strong: strong coffee, strong wind, strong evidence, strong opinion, strong relationship
- heavy: heavy rain, heavy traffic, heavy smoker, heavy load, heavy meal
- deep: deep sleep, deep breath, deep voice, deep love, deep understanding
- high: high quality, high price, high speed, high pressure, high standards
- low: low budget, low income, low expectations, low priority, low quality
- fast: fast food, fast train, fast learner, fast asleep
- big: big problem, big mistake, big surprise, big difference, big decision
- small: small chance, small fortune, small talk, small step
- major: major issue, major concern, major change, major impact
- serious: serious problem, serious illness, serious damage, serious concern
VII. Adverb + Adjective (20 cụm)
- highly successful – rất thành công
- highly recommended – được khuyên dùng cao
- deeply concerned – rất lo ngại
- deeply rooted – bắt rễ sâu
- widely known – được biết rộng rãi
- widely available – có rộng rãi
- completely different – hoàn toàn khác
- fully aware – hoàn toàn nhận thức
- extremely important – cực kỳ quan trọng
- absolutely impossible – hoàn toàn không thể
- perfectly clear – hoàn toàn rõ ràng
- strongly believe – tin tưởng mạnh mẽ
- strongly recommend – khuyên dùng mạnh mẽ
- seriously injured – bị thương nặng
- badly damaged – hỏng nặng
- heavily influenced – bị ảnh hưởng nặng
- fully equipped – trang bị đầy đủ
- greatly appreciated – được đánh giá cao
- vitally important – quan trọng sống còn
- commonly used – thường được sử dụng
VIII. Verb + Preposition (25 cụm)
- depend on – phụ thuộc vào
- deal with – giải quyết
- look at/for/after/into – nhìn vào/tìm/chăm sóc/điều tra
- listen to – nghe
- apply for – nộp đơn cho
- agree with/on/to – đồng ý với người/về vấn đề/làm gì
- argue with/about – cãi nhau với/về
- belong to – thuộc về
- care about/for – quan tâm/chăm sóc
- complain about – phàn nàn về
- concentrate on – tập trung vào
- congratulate on – chúc mừng về
- consist of – bao gồm
- cooperate with – hợp tác với
- cope with – đối phó với
- differ from – khác với
- focus on – tập trung vào
- insist on – khăng khăng
- participate in – tham gia
- protect from – bảo vệ khỏi
- recover from – phục hồi từ
- rely on – dựa vào
- respond to – phản hồi
- specialize in – chuyên về
- succeed in – thành công trong
IX. Collocations cho IELTS Writing (Band 7+)
- raise awareness – nâng cao nhận thức: The campaign aims to raise awareness about climate change.
- tackle the problem – giải quyết vấn đề: We must tackle the problem of pollution.
- address the issue – giải quyết vấn đề: The government should address this issue urgently.
- play a vital role – đóng vai trò sống còn: Education plays a vital role in society.
- have a profound impact – có tác động sâu sắc: Technology has a profound impact on our lives.
- face challenges – đối mặt thách thức: Young people face many challenges today.
- reach a conclusion – đạt kết luận: It’s too early to reach a conclusion.
- conduct research – tiến hành nghiên cứu: Scientists conduct research on this topic.
- implement policies – thực thi chính sách: The government implemented new policies.
- boost the economy – thúc đẩy kinh tế: Tourism boosts the local economy.
- protect the environment – bảo vệ môi trường
- reduce pollution – giảm ô nhiễm
- preserve traditions – bảo tồn truyền thống
- broaden horizons – mở rộng tầm nhìn
- gain experience – tích lũy kinh nghiệm
- achieve success – đạt được thành công
- set a goal – đặt mục tiêu
- meet demands – đáp ứng nhu cầu
- generate income – tạo thu nhập
- strike a balance – cân bằng
X. Collocations về business (15 cụm)
- launch a product – ra mắt sản phẩm
- close a deal – chốt thỏa thuận
- meet a deadline – đáp ứng deadline
- increase profits – tăng lợi nhuận
- cut costs – cắt giảm chi phí
- boost sales – thúc đẩy doanh số
- expand the business – mở rộng kinh doanh
- build a reputation – xây dựng danh tiếng
- gain market share – chiếm thị phần
- conduct a meeting – tiến hành cuộc họp
- achieve targets – đạt chỉ tiêu
- generate revenue – tạo doanh thu
- negotiate a contract – đàm phán hợp đồng
- recruit staff – tuyển dụng
- provide service – cung cấp dịch vụ
Mẹo học collocations
- Ghi theo từ chính: tạo sổ tay phân loại theo make/do/take/get/have…
- Đọc nhiều: collocations xuất hiện liên tục trong báo, sách, podcast.
- Học cả cụm, không học từng từ rời: thay vì học “decision”, học “make a decision”.
- Dùng từ điển collocations: Oxford Collocations Dictionary là chuẩn vàng.
- Áp dụng vào Writing: dùng collocations chính xác là chìa khóa band 7+ trong IELTS.
Kết luận
200+ collocations trên là kho từ vựng nâng cao cần thiết cho IELTS band 7.0+, TOEIC và viết tiếng Anh tự nhiên. Tránh “translate word by word” – luôn nghĩ theo cụm. Luyện tập đều đặn 10-15 collocations mỗi tuần để xây dựng vốn từ vững chắc.