Giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng – dù với tư cách khách hay nhân viên – là kỹ năng cực kỳ thực dụng. Bài này tổng hợp 80 mẫu câu chuẩn từ đặt bàn, order món, hỏi về món ăn, đến thanh toán và phản hồi.
I. Đặt bàn trước (10 câu)
- I’d like to make a reservation. – Tôi muốn đặt bàn.
- I’d like to book a table for two at 7 PM. – Tôi muốn đặt bàn cho 2 người lúc 7 giờ tối.
- Do you have any tables available for tonight? – Còn bàn cho tối nay không?
- What time would you like? – Bạn muốn mấy giờ?
- How many people will be in your party? – Đoàn bạn có bao nhiêu người?
- I’m sorry, we’re fully booked tonight. – Xin lỗi, tối nay hết bàn rồi.
- Could we sit on the patio/by the window? – Cho ngồi ngoài sân/gần cửa sổ được không?
- Is there a dress code? – Có quy định về trang phục không?
- What’s the name for the reservation? – Đặt bàn dưới tên ai?
- I’d like to cancel my reservation. – Tôi muốn hủy đặt bàn.
II. Đến nhà hàng (8 câu)
- I have a reservation under the name of Nguyen. – Tôi đặt bàn dưới tên Nguyễn.
- A table for four, please. – Bàn cho 4 người ạ.
- Do you have any tables available? – Còn bàn trống không?
- How long is the wait? – Phải đợi bao lâu?
- Could we wait at the bar? – Đợi ở quầy bar được không?
- Could we sit somewhere quieter? – Cho ngồi chỗ yên tĩnh hơn được không?
- Smoking or non-smoking? – Hút thuốc hay không hút?
- Right this way, please. – Mời theo lối này.
III. Order món (15 câu)
- Could I see the menu, please? – Cho tôi xem menu?
- Could we have a few more minutes? – Cho chúng tôi thêm vài phút?
- Are you ready to order? – Anh/chị đã sẵn sàng order chưa?
- What would you recommend? – Bạn gợi ý gì?
- What’s today’s special? – Món đặc biệt hôm nay là gì?
- What’s the chef’s specialty? – Đặc sản của bếp trưởng là gì?
- I’ll have the steak, please. – Cho tôi món bít tết.
- I’d like to order the salmon. – Tôi muốn order cá hồi.
- I’ll have what she’s having. – Cho tôi giống cô ấy.
- Could I get this without onions? – Bỏ hành giúp tôi được không?
- Could I substitute the fries with salad? – Đổi khoai chiên sang salad được không?
- What sides come with this? – Món này kèm gì?
- How is this cooked/prepared? – Món này chế biến thế nào?
- How big is the portion? – Khẩu phần lớn cỡ nào?
- I’d like to start with a salad. – Khai vị cho tôi salad.
IV. Hỏi về món ăn (10 câu)
- What’s in this dish? – Món này có gì?
- Is this dish spicy? – Món này cay không?
- Is this gluten-free? – Có gluten không?
- Does this contain nuts? – Có hạt không?
- I’m allergic to peanuts/shellfish. – Tôi dị ứng đậu phộng/hải sản.
- Could you make it less spicy? – Làm bớt cay được không?
- How is the steak prepared? – Bít tết chế biến thế nào?
- How would you like your steak? – Anh muốn bít tết chín thế nào?
- Rare / medium rare / medium / well-done. – Tái / tái vừa / vừa / chín kỹ.
- Could I have it on the side? – Để riêng được không?
V. Đồ uống (8 câu)
- What would you like to drink? – Anh/chị uống gì?
- I’ll have a glass of red wine. – Cho tôi ly rượu vang đỏ.
- Could I have water without ice? – Nước không đá được không?
- Tap water or bottled water? – Nước máy hay nước đóng chai?
- Could I have a refill? – Đổ thêm cho tôi?
- What kind of beer do you have? – Có loại bia gì?
- What’s your wine selection? – Có loại rượu vang nào?
- Just water, please. – Chỉ nước thôi ạ.
VI. Trong bữa ăn (10 câu)
- Could I have some bread? – Cho tôi xin bánh mì?
- Could I get the salt and pepper? – Cho tôi muối và tiêu?
- Could I have some napkins? – Cho tôi giấy ăn?
- This is delicious! – Ngon quá!
- The food is amazing. – Đồ ăn tuyệt vời.
- Excuse me, I think there’s a mistake with my order. – Xin lỗi, hình như order tôi nhầm.
- I ordered the chicken, not the beef. – Tôi gọi gà, không phải bò.
- This isn’t what I ordered. – Đây không phải món tôi gọi.
- The food is cold. – Đồ ăn nguội rồi.
- Could you reheat this? – Hâm nóng giúp tôi?
VII. Món tráng miệng & cà phê (5 câu)
- Would you like dessert? – Anh/chị muốn món tráng miệng?
- Could I see the dessert menu? – Cho tôi xem menu tráng miệng?
- I’ll have the chocolate cake. – Cho tôi bánh sô cô la.
- Two coffees, please. – Cho 2 cà phê.
- I’d like an espresso. – Cho tôi 1 espresso.
VIII. Thanh toán (10 câu)
- Could I have the bill, please? – Cho tôi hóa đơn?
- Check, please. – Tính tiền ạ.
- Are you paying together or separately? – Trả chung hay riêng?
- Could we split the bill? – Chia hóa đơn được không?
- It’s on me. – Tôi mời.
- Let’s go Dutch. – Mỗi người trả phần mình.
- Do you accept credit cards? – Có nhận thẻ tín dụng không?
- Is service charge included? – Đã tính phí phục vụ chưa?
- Could I have a receipt? – Cho tôi hóa đơn?
- Keep the change. – Khỏi thối, giữ làm tip.
IX. Khen ngợi & phàn nàn (8 câu)
Khen ngợi:
- Compliments to the chef! – Khen ngợi đầu bếp!
- This is the best meal I’ve had in ages. – Đây là bữa ngon nhất tôi từng ăn lâu nay.
- Everything was perfect. – Mọi thứ đều hoàn hảo.
- Service was excellent. – Phục vụ xuất sắc.
Phàn nàn:
- The service was slow. – Phục vụ chậm.
- The food was disappointing. – Đồ ăn không như mong đợi.
- I’d like to speak to the manager. – Tôi muốn nói chuyện với quản lý.
- Could I get a discount/refund? – Cho tôi giảm giá/hoàn tiền được không?
X. Mang về & ship (4 câu)
- Could I have this to go? – Cho tôi mang về?
- Could I have a takeaway box? – Cho tôi hộp đựng?
- Do you deliver? – Có giao hàng không?
- How long will delivery take? – Giao mất bao lâu?
XI. Trả lời nhân viên phục vụ (cho người làm trong nhà hàng)
- “Welcome! How many in your party?”
- “Right this way, please.”
- “Could I get you something to drink while you look at the menu?”
- “Are you ready to order?”
- “How would you like your steak cooked?”
- “Would you like fries or salad with that?”
- “I’ll be right back with your drinks.”
- “Is everything alright with your meal?”
- “Could I get you anything else?”
- “Would you like to see the dessert menu?”
- “Here’s your check. Take your time.”
- “Thank you for dining with us!”
XII. Tipping culture (mẹo về tip)
- Mỹ: tip 15-20% là chuẩn cho phục vụ nhà hàng.
- UK, châu Âu: tip 10-15% hoặc đã bao gồm trong service charge.
- Nhật, Hàn: không tip, có thể bị coi là thô lỗ.
- Đông Nam Á: tip 5-10% nếu phục vụ tốt.
XIII. Cụm từ thông dụng (10 cụm)
- grab a bite – ăn chút gì đó
- go out for dinner – đi ăn tối ngoài
- eat in – ăn tại chỗ
- takeout / takeaway – mang về
- fine dining – nhà hàng sang trọng
- fast food – đồ ăn nhanh
- hole in the wall – quán nhỏ kín tiếng
- break the bank – tốn kém
- my treat – tôi mời
- foodie – người sành ăn
Mẹo giao tiếp tự nhiên trong nhà hàng
- Đọc menu trước khi gọi món – tránh kéo dài thời gian.
- Lịch sự với phục vụ: “please”, “thank you” luôn cần thiết.
- Tip xứng đáng nếu phục vụ tốt (theo văn hóa địa phương).
- Báo dị ứng/restriction ngay khi order, không phải sau khi món ra.
- Có complaint, gọi quản lý lịch sự, không to tiếng.
Kết luận
80 mẫu câu giao tiếp nhà hàng tiếng Anh trên là kỹ năng thiết yếu cho du khách lẫn người đi ăn ở nhà hàng quốc tế. Luyện tập các câu phổ biến nhất (order, hỏi món, thanh toán) trước khi đi du lịch sẽ giúp bạn tự tin và tận hưởng bữa ăn trọn vẹn hơn.