Giao tiếp tiếng Anh tại khách sạn từ lúc check-in đến check-out cần vốn từ vựng chuyên biệt. Bài này tổng hợp 60 mẫu câu cần thiết khi ở khách sạn nước ngoài, kèm câu mẫu cho cả khách và nhân viên.

I. Đặt phòng trước (10 câu)

  1. I’d like to book a room. – Tôi muốn đặt phòng.
  2. Do you have any rooms available from May 10 to 15? – Còn phòng từ 10-15/5 không?
  3. I need a single/double/twin/suite room. – Tôi cần phòng đơn/đôi/2 giường đơn/suite.
  4. What’s the rate per night? – Giá một đêm là bao nhiêu?
  5. Does the price include breakfast? – Giá bao gồm bữa sáng không?
  6. Is there free Wi-Fi? – Có Wi-Fi miễn phí không?
  7. What’s the cancellation policy? – Chính sách hủy thế nào?
  8. I’d like a non-smoking room. – Tôi muốn phòng không hút thuốc.
  9. Could I have a room with a view? – Cho tôi phòng có view?
  10. I’d like to confirm my reservation. – Tôi muốn xác nhận đặt phòng.

II. Check-in (10 câu)

  1. I have a reservation under the name of Nguyen. – Tôi đặt phòng dưới tên Nguyễn.
  2. I’d like to check in, please. – Tôi muốn nhận phòng.
  3. Could I see your passport/ID? – Cho tôi xem hộ chiếu/CCCD?
  4. Could you fill out this form? – Vui lòng điền vào mẫu này?
  5. How many nights will you be staying? – Anh/chị ở mấy đêm?
  6. I’d like to pay by credit card. – Tôi muốn trả bằng thẻ tín dụng.
  7. Here’s your room key/key card. – Đây là chìa khóa/thẻ phòng.
  8. Your room is on the 5th floor. – Phòng của bạn ở tầng 5.
  9. The elevator is to your right. – Thang máy ở bên phải.
  10. Could you have someone help with the luggage? – Cho ai giúp tôi mang hành lý nhé?

III. Hỏi về tiện nghi (10 câu)

  1. What time is breakfast served? – Bữa sáng phục vụ mấy giờ?
  2. Where’s the breakfast room? – Phòng ăn sáng ở đâu?
  3. Is there a gym/swimming pool? – Có phòng gym/bể bơi không?
  4. What time does the pool close? – Bể bơi đóng lúc mấy giờ?
  5. Could you recommend a good restaurant nearby? – Gợi ý nhà hàng ngon gần đây?
  6. How far is the city center? – Trung tâm thành phố cách xa không?
  7. Could you call a taxi for me? – Bạn gọi taxi giúp tôi?
  8. What’s the Wi-Fi password? – Mật khẩu Wi-Fi là gì?
  9. Where can I store my luggage? – Tôi gửi hành lý ở đâu?
  10. Is there a laundry service? – Có dịch vụ giặt là không?

IV. Yêu cầu trong phòng (10 câu)

  1. Could I get extra towels? – Cho tôi thêm khăn?
  2. The air conditioner isn’t working. – Điều hòa không chạy.
  3. The hot water isn’t running. – Không có nước nóng.
  4. The Wi-Fi is very slow. – Wi-Fi rất chậm.
  5. Could you send up some bottled water? – Gửi lên cho tôi nước đóng chai?
  6. Could I get a wake-up call at 7 AM? – Báo thức tôi lúc 7 giờ sáng?
  7. Could you make up the room? – Dọn dẹp phòng giúp tôi?
  8. Could I have an extra pillow/blanket? – Cho tôi thêm gối/chăn?
  9. The TV remote isn’t working. – Điều khiển TV không hoạt động.
  10. I’d like room service. – Tôi muốn dịch vụ phòng.

V. Room service & nhà hàng khách sạn (5 câu)

  1. I’d like to order room service. – Tôi muốn order room service.
  2. Could I see the room service menu? – Cho tôi xem menu room service?
  3. What time does room service close? – Room service đóng mấy giờ?
  4. Please charge it to my room. – Tính vào phòng giúp tôi.
  5. How long will it take? – Mất bao lâu?

VI. Gia hạn & đổi phòng (5 câu)

  1. I’d like to extend my stay. – Tôi muốn gia hạn lưu trú.
  2. Could I stay one more night? – Ở thêm 1 đêm được không?
  3. I’d like to change rooms. – Tôi muốn đổi phòng.
  4. The room is too noisy. – Phòng quá ồn.
  5. Could I have a quieter room? – Cho tôi phòng yên tĩnh hơn?

VII. Check-out (10 câu)

  1. I’d like to check out, please. – Tôi muốn trả phòng.
  2. Could I have my bill? – Cho tôi hóa đơn?
  3. Could you explain these charges? – Bạn giải thích các khoản phí này?
  4. I think there’s a mistake on the bill. – Hình như hóa đơn có sai.
  5. I didn’t use the mini bar. – Tôi không dùng mini bar.
  6. Could I pay by credit card? – Trả bằng thẻ tín dụng được không?
  7. Could I have the receipt? – Cho tôi hóa đơn?
  8. Could I leave my luggage here for a few hours? – Gửi hành lý ở đây vài giờ được không?
  9. Could you arrange a taxi to the airport? – Sắp xếp taxi đến sân bay giúp tôi?
  10. Thank you, I had a wonderful stay. – Cảm ơn, tôi đã có kỳ nghỉ tuyệt vời.

VIII. Tình huống đặc biệt (5 câu)

  1. I’ve locked myself out. – Tôi bị khóa trái cửa.
  2. I lost my key card. – Tôi mất thẻ phòng.
  3. There’s a problem with my booking. – Có vấn đề với đặt phòng của tôi.
  4. I left something in my room. – Tôi để quên đồ trong phòng.
  5. Could you check if my room is ready for early check-in? – Kiểm tra giúp phòng đã sẵn sàng để check-in sớm chưa?

IX. Câu mẫu nhân viên khách sạn (15 câu)

  1. Welcome to our hotel. – Chào mừng đến khách sạn.
  2. How can I help you? – Tôi có thể giúp gì?
  3. Do you have a reservation? – Anh/chị có đặt phòng trước không?
  4. Could I have your name, please? – Vui lòng cho tôi tên?
  5. Could I have your passport? – Cho tôi xem hộ chiếu?
  6. Could you sign here, please? – Vui lòng ký vào đây?
  7. Your room number is 502. – Phòng của bạn là 502.
  8. Breakfast is served from 6:30 to 10:00 in the restaurant on the second floor. – Bữa sáng phục vụ từ 6h30 đến 10h00 tại nhà hàng tầng 2.
  9. The Wi-Fi password is on the back of your key card. – Mật khẩu Wi-Fi ở mặt sau thẻ phòng.
  10. Check-out time is 12 noon. – Trả phòng trước 12 giờ trưa.
  11. Would you like to be charged in dollars or local currency? – Tính bằng đô hay tiền địa phương?
  12. I’ll send someone up right away. – Tôi sẽ cho người lên ngay.
  13. I apologize for the inconvenience. – Xin lỗi vì sự bất tiện.
  14. Enjoy your stay! – Chúc kỳ nghỉ vui vẻ!
  15. Thank you for staying with us. – Cảm ơn đã ở lại khách sạn chúng tôi.

X. Vocabulary khách sạn (15 từ)

  • reception / front desk – quầy lễ tân
  • concierge – quản gia
  • housekeeping – dọn phòng
  • room service – dịch vụ phòng
  • wake-up call – gọi báo thức
  • amenities – tiện nghi
  • complimentary – miễn phí kèm theo
  • booking confirmation – xác nhận đặt phòng
  • deposit – đặt cọc
  • incidental charges – các phí phát sinh
  • upgrade – nâng hạng phòng
  • late check-out – trả phòng trễ
  • early check-in – nhận phòng sớm
  • luggage storage – gửi hành lý
  • express check-out – check-out nhanh

Mẹo giao tiếp khách sạn

  1. Đặt phòng qua website chính thức để được giá tốt.
  2. Yêu cầu nâng hạng phòng khi check-in – đôi khi được miễn phí.
  3. Đọc kỹ chính sách hủy trước khi đặt.
  4. Tip nhân viên khuân vác và housekeeping (Mỹ, châu Âu).
  5. Báo issue ngay, đừng đợi đến check-out mới phàn nàn.
  6. Lưu địa chỉ khách sạn bằng ngôn ngữ địa phương để show tài xế.

Kết luận

60 mẫu câu giao tiếp khách sạn trên đủ dùng cho hầu hết tình huống khi du lịch quốc tế. Hãy luyện trước chuyến đi và lưu app dịch để phòng những tình huống ngoài ý muốn. Giao tiếp tự tin với nhân viên khách sạn sẽ giúp kỳ nghỉ của bạn trọn vẹn hơn.