Giao tiếp văn phòng tiếng Anh đòi hỏi sự chuyên nghiệp trong cả email và nói. Bài này tổng hợp 100 mẫu câu thông dụng trong văn phòng – từ chào hỏi đồng nghiệp, viết email, họp, gọi điện, đến deal với manager, khách hàng. Áp dụng được ngay vào công việc hàng ngày.
I. Chào hỏi & small talk văn phòng (15 câu)
- Good morning! – Chào buổi sáng!
- How was your weekend? – Cuối tuần của bạn thế nào?
- Did you have a good weekend? – Bạn có cuối tuần vui không?
- How’s your project going? – Dự án của bạn thế nào?
- Are you busy today? – Hôm nay bạn bận không?
- I love your outfit! – Bộ đồ bạn đẹp quá!
- How’s life? – Cuộc sống thế nào?
- Any plans for the weekend? – Có kế hoạch gì cuối tuần?
- The traffic was terrible this morning. – Sáng nay kẹt xe kinh khủng.
- Can you believe how cold it is? – Có tin nổi trời lạnh thế này không?
- Did you see the email from the boss? – Bạn thấy email từ sếp chưa?
- I need a coffee. Want some? – Tôi cần cà phê. Bạn uống không?
- How’s your day going so far? – Ngày hôm nay sao rồi?
- Looks like we have a busy week ahead. – Có vẻ tuần này sẽ bận.
- Have a great day! – Chúc một ngày tuyệt vời!
II. Viết email công sở (20 câu)
Mở đầu email:
- I hope this email finds you well. – Hy vọng email tới được lúc anh/chị đang khỏe.
- I hope you’re having a great week. – Hy vọng bạn có tuần tốt.
- Thank you for your prompt response. – Cảm ơn bạn đã phản hồi nhanh.
- I’m writing to inquire about… – Tôi viết để hỏi về…
- I’m writing to follow up on… – Tôi viết để theo dõi tiếp…
- Following our conversation yesterday,… – Theo cuộc nói chuyện hôm qua,…
- As discussed in our meeting,… – Theo cuộc họp chúng ta,…
Yêu cầu:
- Could you please send me the report by Friday? – Bạn gửi báo cáo cho tôi trước thứ Sáu nhé?
- I would appreciate it if you could review the document. – Tôi rất biết ơn nếu bạn xem qua tài liệu.
- Please let me know if you need any further information. – Vui lòng cho tôi biết nếu cần thêm thông tin.
- Could we schedule a meeting next week? – Chúng ta lên lịch họp tuần sau được không?
- I’d like to request a day off on… – Tôi muốn xin nghỉ phép vào…
Đính kèm & forward:
- Please find attached the document you requested. – Vui lòng xem tài liệu đính kèm.
- I’ve attached the file for your reference. – Tôi đính kèm file để bạn tham khảo.
- I’m forwarding this email to you for your review. – Tôi forward email này để bạn xem.
- FYI (For Your Information) – Để bạn biết.
Kết thúc email:
- Please let me know if you have any questions. – Vui lòng cho tôi biết nếu có thắc mắc.
- Looking forward to hearing from you. – Mong sớm nhận hồi âm.
- Thank you for your time and consideration. – Cảm ơn vì thời gian.
- Best regards, / Kind regards, / Sincerely, – Trân trọng,
III. Trong cuộc họp (15 câu)
Mở đầu/dẫn dắt:
- Let’s get started. – Chúng ta bắt đầu thôi.
- Today’s agenda is… – Chương trình hôm nay là…
- Let me give you a quick update on… – Để tôi cập nhật nhanh về…
- Could everyone introduce themselves briefly? – Mọi người tự giới thiệu ngắn gọn nhé?
Bày tỏ ý kiến:
- In my opinion,… – Theo ý kiến tôi,…
- I think we should… – Tôi nghĩ chúng ta nên…
- From my perspective,… – Theo quan điểm tôi,…
- I’d like to add something. – Tôi muốn bổ sung.
- That’s a good point. – Đó là một ý hay.
Phản biện lịch sự:
- I see your point, but… – Tôi hiểu ý bạn, nhưng…
- I’m not sure I agree. – Tôi không chắc đồng ý.
- That’s an interesting idea, however… – Ý hay đấy, tuy nhiên…
- I’d like to push back on that. – Tôi muốn phản biện điểm đó.
Kết thúc:
- To summarize what we’ve discussed… – Tóm tắt những gì chúng ta đã thảo luận…
- What are the next steps? – Các bước tiếp theo là gì?
IV. Gọi điện thoại (15 câu)
- Hello, this is Lan from ABC Company. – Xin chào, tôi là Lan từ công ty ABC.
- May I speak to Mr. Smith, please? – Cho tôi nói chuyện với ông Smith được không?
- Could I have your name, please? – Vui lòng cho tôi tên anh/chị?
- I’ll put you through. / I’ll transfer you. – Tôi sẽ chuyển máy.
- Could you hold on a moment? – Vui lòng giữ máy?
- I’m sorry, he’s not available right now. – Xin lỗi, anh ấy không có ở đây.
- Would you like to leave a message? – Anh/chị có muốn để lại lời nhắn không?
- Could you call back later? – Bạn có thể gọi lại sau không?
- What’s this regarding? – Việc gì vậy ạ?
- Could you spell that for me? – Bạn đánh vần được không?
- I’ll call you back in 5 minutes. – Tôi sẽ gọi lại trong 5 phút.
- I’m sorry, I have a bad connection. – Xin lỗi, đường truyền không tốt.
- Could you repeat that? – Bạn lặp lại được không?
- Speaking. – Tôi đây ạ. (Khi được hỏi đúng tên mình)
- Thanks for calling. – Cảm ơn bạn đã gọi.
V. Yêu cầu giúp đỡ & ủy quyền (10 câu)
- Could you help me with this? – Bạn giúp tôi cái này được không?
- I need a hand with… – Tôi cần giúp đỡ về…
- When you have a moment, could you…? – Khi rảnh, bạn có thể…?
- I was wondering if you could… – Tôi không biết bạn có thể…?
- Would you mind doing me a favor? – Bạn có phiền giúp tôi không?
- Could you cover for me while I’m on leave? – Bạn lo giúp khi tôi nghỉ phép nhé?
- I’ll delegate this task to John. – Tôi sẽ giao việc này cho John.
- Could you take this off my plate? – Bạn lo giúp tôi việc này nhé?
- Thanks for taking care of this. – Cảm ơn vì lo việc này.
- I owe you one! – Tôi nợ bạn một lần!
VI. Báo cáo & cập nhật (10 câu)
- Here’s a quick update on the project. – Đây là cập nhật nhanh về dự án.
- We’re on track to meet the deadline. – Chúng ta đang đúng tiến độ.
- We’re slightly behind schedule. – Chúng ta chậm tiến độ một chút.
- The project is ahead of schedule. – Dự án đi trước tiến độ.
- We’ve made significant progress. – Chúng ta đã tiến bộ đáng kể.
- There are a few issues we need to address. – Có vài vấn đề cần giải quyết.
- I’ll send you the report by EOD (End of Day). – Tôi sẽ gửi báo cáo cuối ngày.
- I need a status update from your team. – Tôi cần cập nhật trạng thái từ nhóm bạn.
- Let me know if there are any roadblocks. – Báo tôi biết nếu có rào cản.
- We’re awaiting client approval. – Chúng tôi đang chờ khách hàng duyệt.
VII. Đề xuất & ý kiến với sếp (10 câu)
- Could I have a moment of your time? – Tôi xin phép một chút thời gian được không?
- I’d like to discuss something with you. – Tôi muốn thảo luận điều gì đó.
- I have a suggestion regarding… – Tôi có một đề xuất về…
- Would it be possible to…? – Có khả nào…?
- I was thinking we could… – Tôi nghĩ chúng ta có thể…
- Could I get your feedback on this? – Tôi xin phản hồi về điều này được không?
- I’d appreciate your guidance. – Tôi rất biết ơn nếu được hướng dẫn.
- Thank you for considering this. – Cảm ơn vì xem xét.
- I’d like to request a salary review. – Tôi muốn xin xem xét lại lương.
- Could we discuss my career path? – Chúng ta thảo luận về hướng phát triển của tôi được không?
VIII. Khách hàng & đối tác (10 câu)
- Thank you for choosing our company. – Cảm ơn đã chọn công ty chúng tôi.
- How can I assist you today? – Tôi có thể giúp gì hôm nay?
- I’ll get back to you as soon as possible. – Tôi sẽ trả lời sớm nhất.
- Let me look into that for you. – Để tôi tìm hiểu giúp bạn.
- I apologize for the inconvenience. – Xin lỗi vì sự bất tiện.
- We value your feedback. – Chúng tôi trân trọng phản hồi.
- I’ll escalate this to my manager. – Tôi sẽ chuyển lên cấp trên.
- Thank you for your patience. – Cảm ơn vì sự kiên nhẫn.
- We’ll make it right. – Chúng tôi sẽ giải quyết.
- Is there anything else I can help you with? – Còn gì khác tôi có thể giúp không?
IX. Xin nghỉ & vắng mặt (5 câu)
- I’d like to request a day off on… – Tôi muốn xin nghỉ ngày…
- I won’t be in tomorrow due to a personal matter. – Mai tôi không đến vì việc cá nhân.
- I’m working from home today. – Hôm nay tôi làm việc tại nhà.
- I’ll be out of office from… to… – Tôi sẽ vắng từ… đến…
- I’m taking my annual leave next month. – Tôi sẽ nghỉ phép tháng sau.
X. Cảm ơn & ghi nhận đồng nghiệp (5 câu)
- Thanks for your hard work on this. – Cảm ơn vì đã nỗ lực với việc này.
- I really appreciate your help. – Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ.
- Great job on the presentation! – Bài thuyết trình tuyệt vời!
- You did an amazing job. – Bạn đã làm rất tốt.
- I couldn’t have done it without you. – Tôi đã không thể làm được nếu không có bạn.
Mẹo giao tiếp văn phòng chuyên nghiệp
- Email luôn rõ ràng, ngắn gọn – subject line nên cụ thể.
- Phản hồi trong 24 giờ – thậm chí chỉ là “acknowledged”.
- Dùng tone trang trọng vừa phải – không quá cứng, không quá thân.
- Tránh emoji trong email chính thức (trừ khi văn hóa công ty cho phép).
- Proofread trước khi gửi – lỗi chính tả gây ấn tượng xấu.
- Học từ ngữ chuyên ngành của công ty bạn.
- Lắng nghe tích cực trong cuộc họp.
Kết luận
100 mẫu câu giao tiếp văn phòng trên là bộ công cụ thiết yếu cho dân công sở quốc tế. Áp dụng từng nhóm câu trong tình huống thực tế hàng ngày, dần dần bạn sẽ giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp và tự tin như người bản xứ.