Giới Thiệu

Từ vựng là yếu tố then chốt để đạt điểm cao TOEIC. Dưới đây là tổng hợp từ vựng theo chủ đề thường gặp nhất.

Chủ Đề 1: Văn Phòng & Công Sở

  • Deadline (n): Hạn chót
  • Meeting (n): Cuộc họp
  • Agenda (n): Chương trình nghị sự
  • Budget (n): Ngân sách
  • Colleague (n): Đồng nghiệp
  • Proposal (n): Đề xuất
  • Revenue (n): Doanh thu
  • Schedule (n): Lịch trình

Chủ Đề 2: Du Lịch & Khách Sạn

  • Accommodation (n): Chỗ ở
  • Reservation (n): Đặt trước
  • Itinerary (n): Lịch trình du lịch
  • Destination (n): Điểm đến
  • Departure (n): Khởi hành
  • Arrival (n): Đến nơi
  • Luggage (n): Hành lý
  • Boarding pass (n): Thẻ lên máy bay

Chủ Đề 3: Tuyển Dụng & Nhân Sự

  • Recruitment (n): Tuyển dụng
  • Candidate (n): Ứng viên
  • Interview (n): Phỏng vấn
  • Qualification (n): Trình độ
  • Salary (n): Lương
  • Benefits (n): Phúc lợi
  • Promotion (n): Thăng chức
  • Resignation (n): Từ chức

Chủ Đề 4: Marketing & Quảng Cáo

  • Advertisement (n): Quảng cáo
  • Brand (n): Thương hiệu
  • Customer (n): Khách hàng
  • Market research (n): Nghiên cứu thị trường
  • Target audience (n): Đối tượng mục tiêu
  • Sales (n): Doanh số
  • Launch (v): Ra mắt
  • Campaign (n): Chiến dịch