Giới Thiệu

IELTS Writing Task 1 chiếm 1/3 tổng điểm phần Writing. Bạn phải viết ít nhất 150 từ trong 20 phút để mô tả và so sánh dữ liệu từ biểu đồ, bảng, hoặc sơ đồ.

Các Dạng Bài Task 1

1. Line Graph (Biểu đồ đường)

  • Mô tả xu hướng tăng/giảm theo thời gian
  • Cấu trúc: Introduction → Overview → 2 Body paragraphs

2. Bar Chart (Biểu đồ cột)

  • So sánh số liệu giữa các nhóm
  • Cấu trúc: Introduction → Overview → 2 Body paragraphs

3. Pie Chart (Biểu đồ tròn)

  • So sánh tỷ lệ phần trăm
  • Cấu trúc: Introduction → Overview → 2 Body paragraphs

4. Table (Bảng số liệu)

  • Mô tả và so sánh số liệu trong bảng
  • Chọn số liệu nổi bật nhất để mô tả

5. Process (Quy trình)

  • Mô tả các bước của một quy trình
  • Sử dụng: First, Next, Then, Finally

6. Map (Bản đồ)

  • Mô tả sự thay đổi của một khu vực theo thời gian
  • Sử dụng: was located, was built, was demolished

7. Multiple Charts (Nhiều biểu đồ)

  • Kết hợp 2 loại biểu đồ
  • Phân tích mối liên hệ giữa các biểu đồ

Cấu Trúc Bài Viết Task 1

Introduction (1 câu)

Paraphrase đề bài: Thay đổi từ ngữ nhưng giữ nguyên ý nghĩa

Đề bài: The graph below shows the population growth in three countries from 2000 to 2020.

Introduction: The line graph illustrates how the population of three nations changed over a 20-year period from 2000 to 2020.

Overview (2-3 câu)

Nêu xu hướng chính, không đưa số liệu cụ thể

Ví dụ: Overall, the population of all three countries increased over the period. Country A experienced the most dramatic growth, while Country C remained relatively stable.

Body Paragraph 1 (4-5 câu)

Mô tả nhóm số liệu đầu tiên với số liệu cụ thể

Body Paragraph 2 (4-5 câu)

Mô tả nhóm số liệu còn lại với số liệu cụ thể

Từ Vựng Quan Trọng Cho Task 1

Từ Chỉ Xu Hướng Tăng

  • Increase: Tăng
  • Rise: Tăng
  • Grow: Tăng trưởng
  • <>Climb: Leo lên
  • Surge: Bứt phá
  • Soar: Bay vút lên

Từ Chỉ Xu Hướng Giảm

  • Decrease: Giảm
  • Drop: Giảm mạnh
  • Decline: Suy giảm
  • Fall: Rơi
  • Plummet: Lao dốc
  • Plunge: Giảm sâu

Trạng Từ Chỉ Mức Độ

  • Significantly: Đáng kể
  • Dramatically: Dramatically
  • Steadily: Ổn định
  • Gradually: Dần dần
  • Slightly: Nhẹ
  • Remained stable: Giữ ổn định

Mẹo Đạt Band 7.0+ Task 1

  • Viết đủ 150 từ: Ít hơn 150 từ sẽ bị trừ điểm
  • Có Overview: Bắt buộc phải có đoạn Overview
  • Không đưa ý kiến cá nhân: Chỉ mô tả số liệu
  • Đa dạng từ vựng: Không lặp từ
  • So sánh số liệu: Luôn so sánh, không chỉ liệt kê

Kết Luận

Writing Task 1 không khó nếu bạn nắm vững cấu trúc và từ vựng. Hãy luyện viết 2 bài/tuần và nhờ giáo viên chấm để cải thiện nhanh chóng.