Họp tiếng Anh trong công ty đa quốc gia đòi hỏi vốn từ vựng và cấu trúc câu chuyên biệt – khác với giao tiếp hàng ngày. Bài này tổng hợp 50 mẫu câu thực dụng nhất dùng trong cuộc họp tiếng Anh, từ mở đầu, đến trình bày ý kiến, phản biện, kết luận.
I. Mở đầu cuộc họp (8 câu)
- Good morning everyone. Thanks for joining today. – Chào buổi sáng. Cảm ơn mọi người đã tham gia.
- Let’s get started, shall we? – Chúng ta bắt đầu nhé?
- Before we begin, could everyone introduce themselves briefly? – Trước khi bắt đầu, mọi người tự giới thiệu ngắn gọn nhé?
- The purpose of today’s meeting is to discuss… – Mục đích của buổi họp hôm nay là thảo luận về…
- Here’s the agenda for today. – Đây là chương trình hôm nay.
- We have three main items to cover. – Chúng ta có 3 mục chính.
- I’d like to keep this meeting to 30 minutes. – Tôi muốn họp gói gọn trong 30 phút.
- Let’s start with the first item on the agenda. – Bắt đầu với mục đầu tiên trong chương trình.
II. Trình bày & cập nhật (8 câu)
- Let me give you a quick update on… – Để tôi cập nhật nhanh về…
- Here’s where we stand with the project. – Đây là tình hình hiện tại của dự án.
- Let me walk you through the numbers. – Để tôi giải thích các con số.
- As you can see from the slide,… – Như mọi người thấy trên slide,…
- I’d like to draw your attention to… – Tôi muốn mọi người chú ý đến…
- The key takeaway here is… – Điểm chính ở đây là…
- To put this in context,… – Đặt trong bối cảnh,…
- I’ll keep this brief. – Tôi sẽ trình bày ngắn gọn.
III. Bày tỏ ý kiến (10 câu)
- In my opinion,… – Theo ý kiến tôi,…
- From my perspective,… – Theo quan điểm tôi,…
- I believe that… – Tôi tin rằng…
- I’d argue that… – Tôi cho rằng…
- The way I see it,… – Theo cách nhìn của tôi,…
- If you ask me,… – Nếu hỏi tôi thì,…
- I’d like to add something here. – Tôi muốn bổ sung điều gì đó.
- Building on what John said,… – Phát triển từ ý của John,…
- To follow up on that point,… – Theo điểm đó,…
- I have a different take on this. – Tôi có cách nhìn khác về điều này.
IV. Đồng ý & phản biện (10 câu)
Đồng ý:
- I completely agree. – Tôi hoàn toàn đồng ý.
- That’s a great point. – Đó là một ý hay.
- You’re absolutely right. – Bạn hoàn toàn đúng.
- I’m with you on this. – Tôi đồng tình.
- I couldn’t agree more. – Tôi không thể đồng ý hơn được.
Phản biện lịch sự:
- I see your point, but… – Tôi hiểu ý bạn, nhưng…
- I respectfully disagree. – Tôi xin phép không đồng ý.
- That’s a valid point, however… – Đó là một ý có lý, tuy nhiên…
- I’d like to push back on that. – Tôi muốn phản biện điểm đó.
- Have we considered…? – Chúng ta đã cân nhắc… chưa?
V. Đặt câu hỏi & làm rõ (5 câu)
- Could you elaborate on that? – Bạn giải thích thêm được không?
- Could you give us an example? – Cho ví dụ được không?
- What do you mean by…? – Bạn ý là gì khi nói…?
- Sorry, could you repeat that? – Xin lỗi, lặp lại được không?
- Just to clarify,… – Để làm rõ,…
VI. Đưa ra đề xuất (5 câu)
- I’d like to suggest… – Tôi muốn đề xuất…
- What if we tried…? – Nếu chúng ta thử… thì sao?
- I propose we… – Tôi đề xuất chúng ta…
- How about we…? – Hay là chúng ta…?
- One option would be to… – Một lựa chọn là…
VII. Kết thúc (4 câu)
- To wrap up, let’s recap the action items. – Để kết thúc, hãy tóm lược các việc cần làm.
- I’ll send out the meeting minutes by EOD. – Tôi sẽ gửi biên bản cuối ngày.
- Thanks everyone for your time. – Cảm ơn mọi người đã dành thời gian.
- Let’s schedule a follow-up next week. – Chúng ta lên lịch họp tiếp tuần sau.
VIII. Mẫu đoạn họp hoàn chỉnh
Chủ tọa: “Good morning everyone, thanks for joining. Today we’re here to discuss the Q2 marketing strategy. We have three items on the agenda: review of Q1 results, Q2 budget allocation, and new campaign ideas. Let’s start with the Q1 results. Lan, could you walk us through the numbers?”
Lan: “Sure. As you can see from the slide, Q1 revenue grew by 15% year-over-year. The main driver was our social media campaign which generated 30% of new leads. However, we underperformed in email marketing — open rates dropped by 5%. I’d recommend we revisit our email strategy for Q2.”
Tom: “I see your point, Lan. However, I’d argue that email isn’t the main issue. Have we considered that our content might not be resonating with younger audiences? I’d like to suggest we A/B test different content formats.”
Lan: “That’s a valid point. Maybe we should do both — refine the email strategy AND test new content. Could we set up a follow-up meeting to dive deeper?”
Chủ tọa: “Great idea. Let’s wrap up. Action items: Lan will draft the new email strategy by Friday, Tom will create A/B test plans. We’ll meet again next Tuesday. Thanks everyone.”
IX. Vocabulary cuộc họp (20 từ)
- agenda – chương trình họp
- minutes – biên bản
- chair / chairperson – chủ tọa
- attendee / participant – người tham gia
- action item – việc cần làm
- follow-up – theo dõi tiếp
- consensus – đồng thuận
- brainstorm – động não ý tưởng
- proposal – đề xuất
- deliverable – sản phẩm cần giao
- milestone – cột mốc
- roadmap – lộ trình
- recap – tóm lược
- raise a concern – nêu lo ngại
- take a vote – bỏ phiếu
- table a discussion – hoãn thảo luận
- kick off – bắt đầu
- adjourn – kết thúc họp
- break-out room – phòng họp nhỏ (online)
- circle back – quay lại sau
Mẹo họp tiếng Anh hiệu quả
- Chuẩn bị trước: đọc agenda, chuẩn bị các điểm muốn nói.
- Lắng nghe tích cực: ghi chú điểm chính.
- Đừng ngại hỏi lại nếu không hiểu.
- Phát biểu rõ ràng, không vòng vo.
- Tôn trọng thời gian: không nói lan man.
- Tuân thủ etiquette online: tắt mic khi không nói, để camera nếu yêu cầu.
Kết luận
50 mẫu câu họp tiếng Anh trên là vũ khí thiết yếu trong môi trường công ty đa quốc gia. Hãy ghi nhớ các cụm câu theo nhóm (mở đầu, đồng ý, phản biện, đề xuất, kết thúc) và áp dụng vào cuộc họp thật. Sự tự tin trong họp tiếng Anh sẽ giúp bạn gây ấn tượng tốt và thăng tiến nghề nghiệp.