Phân biệt Past Simple và Past Continuous – hai thì quá khứ dùng kể chuyện. Bài viết giải thích đầy đủ công thức, signal words, cách kết hợp với when/while và bài tập áp dụng.

Bảng so sánh nhanh

Tiêu chíPast SimplePast Continuous
Công thứcS + V2/edS + was/were + V-ing
Diễn tảHành động đã hoàn tấtHành động đang xảy ra trong quá khứ
Ví dụI went to school yesterday.I was studying at 8 PM yesterday.
Signal wordsyesterday, last, ago, in 2020at 7 PM, while, when, as

Past Simple – Thì Quá Khứ Đơn

Cấu trúc:

  • (+) S + V2/ed → She visited Paris last summer.
  • (-) S + did + not + V(bare) → I didn’t see him yesterday.
  • (?) Did + S + V(bare) → Did you eat lunch?

3 cách dùng chính:

  • Hành động hoàn tất ở quá khứ với thời gian xác định: I graduated in 2022.
  • Chuỗi hành động liên tiếp: I woke up, brushed my teeth, and had breakfast.
  • Thói quen trong quá khứ (thường dùng used to): When I was young, I played football every day.

Signal words: yesterday, last night/week/month/year, ago (2 days ago), in 1990, then, when I was young.

Past Continuous – Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

Cấu trúc: S + was/were + V-ing

  • (+) They were watching TV at 9 PM yesterday.
  • (-) She wasn’t listening when I called.
  • (?) What were you doing then?

4 cách dùng chính:

  • Hành động đang diễn ra tại 1 thời điểm cụ thể trong quá khứ: At 8 PM last night, I was watching TV.
  • 2 hành động đang xảy ra song song: While she was cooking, he was reading.
  • Hành động đang xảy ra bị gián đoạn bởi hành động khác: I was sleeping when the phone rang.
  • Mô tả bối cảnh trong truyện: The sun was shining and birds were singing.

Quy tắc when – while

  • While + Past Continuous: While I was cooking, the phone rang.
  • When + Past Simple: When I arrived, she was sleeping.
  • Cả hai mệnh đề Past Continuous: While I was studying, my brother was playing. (song song)
  • Cả hai mệnh đề Past Simple: When the bell rang, students left. (liên tiếp)

10 câu ví dụ chi tiết

  • 1. I was reading when she came in. (đang đọc thì cô ấy đến)
  • 2. While they were playing, it started raining. (đang chơi thì mưa)
  • 3. At 6 PM yesterday, we were having dinner. (thời điểm cụ thể)
  • 4. She was crying when I saw her. (đang khóc lúc gặp)
  • 5. I was sleeping while my parents were watching TV. (song song)
  • 6. He fell while he was running. (đang chạy thì ngã)
  • 7. What were you doing at 9 PM last night? (câu hỏi thời điểm)
  • 8. The thief was running away when the police caught him.
  • 9. I burned my hand while I was cooking.
  • 10. The students were studying when the teacher arrived.

Bài tập có đáp án

  • 1. I (watch) ___ TV when you called. → was watching
  • 2. She (cook) ___ dinner at 7 PM yesterday. → was cooking
  • 3. They (play) ___ football last Sunday. → played
  • 4. While I (sleep) ___, the thief broke in. → was sleeping
  • 5. He (have) ___ breakfast then (leave) ___ for work. → had / left
  • 6. What (you/do) ___ at this time yesterday? → were you doing
  • 7. The sun (shine) ___ brightly all day. → was shining
  • 8. We (meet) ___ at the cinema yesterday. → met
  • 9. While she (drive) ___, she (listen) ___ to music. → was driving / was listening
  • 10. He (finish) ___ his homework before dinner. → finished

Mẹo nhớ nhanh

  • yesterday/ago/last/in + năm → Past Simple
  • at + giờ cụ thể quá khứ/while → Past Continuous
  • “When + Simple, Simple” (liên tiếp) vs “When + Simple, Continuous” (gián đoạn)