Phân biệt Present Simple và Present Continuous – hai thì hiện tại dễ nhầm nhất với người Việt. Bài viết tổng hợp công thức, cách dùng, signal words, các trường hợp đặc biệt và bài tập có đáp án.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Present Simple | Present Continuous |
|---|---|---|
| Công thức | S + V(s/es) | S + am/is/are + V-ing |
| Khẳng định | She works hard. | She is working now. |
| Phủ định | She doesn’t work. | She isn’t working. |
| Nghi vấn | Does she work? | Is she working? |
| Diễn tả | Thói quen, sự thật | Đang xảy ra, tạm thời |
| Signal words | always, usually, often, every day | now, at the moment, look!, listen! |
Present Simple – Thì Hiện Tại Đơn
Cấu trúc: S + V(s/es) + O
- (+) I work in a hospital.
- (-) She doesn’t drink coffee.
- (?) Do you live here?
5 cách dùng chính:
- Thói quen, hành động lặp lại: I go to gym 3 times a week.
- Sự thật hiển nhiên: The Earth revolves around the Sun.
- Lịch trình cố định (tàu, máy bay, chương trình): The train leaves at 7 AM.
- Cảm xúc, suy nghĩ, sở thích: I love chocolate. She believes in fate.
- Bài hướng dẫn, công thức: First, you boil water. Then, you add salt.
Signal words: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/year, on Mondays, twice a week, in the morning.
Present Continuous – Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing
- (+) They are studying at the library.
- (-) I am not working today.
- (?) Are you listening to me?
5 cách dùng chính:
- Hành động đang xảy ra ngay lúc nói: Look! It is raining.
- Hành động tạm thời, không thường xuyên: I am living with my parents this month.
- Kế hoạch sắp tới chắc chắn (có thời gian cụ thể): I am flying to Tokyo next Friday.
- Xu hướng đang thay đổi: The climate is getting warmer.
- Phàn nàn (kèm always): He is always coming late!
Signal words: now, at the moment, at present, currently, today, this week, Look!, Listen!, Watch!, right now.
Stative Verbs – Động từ không dùng với Continuous
Một số động từ chỉ trạng thái không dùng dạng V-ing:
- Cảm xúc: love, like, hate, prefer, want, need
- Tri giác: see, hear, smell, taste, feel
- Sở hữu: have (sở hữu), own, belong, possess
- Tư duy: know, believe, think (nghĩ rằng), understand, remember
- Tồn tại: be, seem, look (trông), appear
❌ I am loving you → ✓ I love you
❌ She is having a car → ✓ She has a car
Lưu ý: “Have” có thể dùng Continuous khi nghĩa khác sở hữu: I am having lunch (đang ăn trưa) ✓
10 trường hợp dễ nhầm – Đáp án chi tiết
- 1. She works/is working as a teacher. → works (nghề nghiệp = thói quen)
- 2. Look! Birds fly/are flying south. → are flying (đang xảy ra)
- 3. Water boils/is boiling at 100°C. → boils (sự thật)
- 4. I don’t understand/am not understanding. → don’t understand (stative verb)
- 5. The bus leaves/is leaving at 6 PM every day. → leaves (lịch trình)
- 6. She has/is having dinner now. → is having (đang ăn ≠ sở hữu)
- 7. They play/are playing tennis every Sunday. → play (thói quen)
- 8. Quiet! The baby sleeps/is sleeping. → is sleeping (đang ngủ)
- 9. He always complains/is complaining about his job. → is complaining (phàn nàn + always)
- 10. I think/am thinking she is right. → think (nghĩ rằng = stative)
Bài tập tự kiểm tra
Chia động từ thích hợp:
- 1. He (study) ___ at university this year. → is studying
- 2. The sun (rise) ___ in the east. → rises
- 3. Listen! Someone (knock) ___ at the door. → is knocking
- 4. I (have) ___ a dog. → have
- 5. We (visit) ___ Paris every summer. → visit
- 6. Why (you / look) ___ at me like that? → are you looking
- 7. She (not / drink) ___ coffee. She prefers tea. → doesn’t drink
- 8. They (build) ___ a new bridge near my house. → are building
- 9. Water (freeze) ___ at 0°C. → freezes
- 10. I (write) ___ an email to my friend now. → am writing
Mẹo nhớ nhanh
- Nhìn thấy now/at the moment/Look!/Listen! → Continuous
- Nhìn thấy every/usually/always/often → Simple
- Động từ love, hate, know, understand, want → luôn Simple
- Sự thật khoa học, lịch tàu/máy bay → luôn Simple
Câu hỏi thường gặp
Có thể dùng Continuous với “always” không?
Có, nhưng để diễn tả sự khó chịu/phàn nàn: He is always borrowing my pen! (Hắn cứ mượn bút của tôi mãi!)
“Like” có dùng Continuous được không?
Không. I’m liking pizza ❌ → I like pizza ✓. Nhưng quảng cáo McDonald’s “I’m loving it” là cố ý phá quy tắc cho ấn tượng.