Quản lý thời gian là yếu tố quyết định trong IELTS. Nhiều thí sinh có vốn tiếng Anh tốt nhưng vẫn band thấp vì không hoàn thành đề. Bài viết hướng dẫn chiến lược quản lý thời gian cho từng phần của IELTS.

Tổng Thời Gian IELTS

  • Listening: 30 phút + 10 phút chuyển đáp án (Paper-based)
  • Reading: 60 phút (3 passages, 40 câu)
  • Writing: 60 phút (Task 1: 20 phút, Task 2: 40 phút)
  • Speaking: 11–14 phút (3 parts)

Chiến Lược Cho Listening

Trước Khi Audio Bắt Đầu

  • 30 giây đầu: đọc câu hỏi của Section 1
  • Gạch chân keywords trong câu hỏi
  • Đoán loại đáp án (số, tên, ngày, từ)

Trong Khi Nghe

  • Trả lời ngay khi nghe được – không chờ
  • Nếu bỏ lỡ câu nào → bỏ qua, tập trung câu tiếp
  • KHÔNG dùng tẩy – làm chậm

Sau Section, Trước Khi Sang Section Mới

  • Có 30 giây – dùng để xem trước câu hỏi section tiếp
  • KHÔNG quay lại sửa câu trước

10 Phút Cuối Chuyển Đáp Án

  • Viết chính tả chính xác (sai chính tả = sai cả câu)
  • Viết HOA TOÀN BỘ – giám khảo dễ đọc, đỡ nhầm
  • Còn câu nào trống → đoán bất kỳ (không trừ điểm sai)

Chiến Lược Cho Reading

Phân Bổ Thời Gian Tiêu Chuẩn

  • Passage 1: 17–18 phút (dễ nhất)
  • Passage 2: 20 phút
  • Passage 3: 22–23 phút (khó nhất)

Tổng: 60 phút. Đừng chia đều 20 phút/passage – passage 3 thường khó hơn.

Quy Trình 1 Passage (20 phút)

  • Phút 1–3: skim passage (đọc title + câu đầu mỗi đoạn)
  • Phút 4–5: đọc câu hỏi, gạch keywords
  • Phút 6–18: trả lời câu hỏi (~1 phút/câu)
  • Phút 19–20: kiểm tra số từ, chính tả

Quy Tắc Vàng

  • Không có thời gian cuối để chuyển đáp án – phải viết trực tiếp lên answer sheet
  • Câu khó >2 phút → đoán đại, đi tiếp
  • Matching Heading → làm cuối

Chiến Lược Cho Writing

Vì Sao Task 2 Trước Task 1?

  • Task 2 chiếm 2/3 điểm Writing (Task 1: 1/3)
  • Task 2 cần năng lượng tập trung cao
  • Nếu hết giờ, mất Task 1 (giá trị thấp) còn hơn mất Task 2

Phân Bổ Thời Gian Task 2 (40 phút)

  • Phút 1–5: đọc đề, brainstorm, lập outline
  • Phút 6–10: viết Introduction (45 từ)
  • Phút 11–22: viết Body 1 (110 từ)
  • Phút 23–34: viết Body 2 (110 từ)
  • Phút 35–38: viết Conclusion (45 từ)
  • Phút 39–40: rà soát lỗi

Phân Bổ Thời Gian Task 1 (20 phút)

  • Phút 1–3: phân tích biểu đồ, xác định 2–3 ý chính
  • Phút 4–6: viết Introduction + Overview
  • Phút 7–17: viết Body (2 đoạn)
  • Phút 18–20: rà soát

Chiến Lược Cho Speaking

Part 1 (4–5 phút)

  • Trả lời 2–3 câu cho mỗi question
  • Không trả lời 1 từ (“Yes” → mất điểm Fluency)
  • Mở rộng bằng lý do, ví dụ

Part 2 (3–4 phút)

  • 1 phút prepare: viết nhanh keywords cho 4 bullet points
  • 1–2 phút talk: phải nói đủ 2 phút
  • Mẹo: chuẩn bị 1–2 ví dụ mở rộng để khi sắp hết keywords

Part 3 (4–5 phút)

  • Trả lời 30–45 giây mỗi câu
  • Cấu trúc: Quan điểm → Lý do → Ví dụ
  • Dùng linking words: “On the other hand…”, “Moreover…”

Sai Lầm Hay Gặp

Sai Lầm 1: Tham Câu Khó

Dành 5 phút cho 1 câu Matching Heading khó → hết thời gian cho 3 câu sau. Đoán đại, đi tiếp.

Sai Lầm 2: Không Đếm Từ Writing

Task 1 dưới 150 từ → trừ 0.5–1 band. Task 2 dưới 250 → trừ tương tự. Luôn check số từ.

Sai Lầm 3: Hoảng Loạn Khi Listening Bỏ Lỡ

Bỏ lỡ 1 câu nhưng vẫn cố nghe lại → bỏ lỡ luôn 3 câu tiếp. Move on.

Sai Lầm 4: Speaking Trả Lời Quá Ngắn

“What’s your job?” → “I’m a teacher” → trừ điểm. Phải mở rộng: “I’m a high school teacher. I’ve been teaching maths for about 5 years…”

Đồng Hồ Trong Phòng Thi

  • Listening: không có đồng hồ – chỉ nghe audio (mỗi section ~10 phút)
  • Reading/Writing: đồng hồ tường – check mỗi 15 phút
  • Đeo đồng hồ analog (không digital) – giám khảo cho phép

Mẹo Luyện Time Management Trước Thi

  1. Luyện full mock test ít nhất 5 lần (1 tuần/lần)
  2. Dùng đồng hồ bấm giờ, không kéo dài
  3. Ghi log: phần nào bị hết thời gian → tập trung cải thiện
  4. Áp dụng quy tắc 60 giây cho câu khó
  5. Tự đặt deadline cho từng task

Lời Kết

Quản lý thời gian không phải năng khiếu bẩm sinh – là kỹ năng phải luyện. Với chiến lược trên + 1 tháng luyện mock test, bạn có thể hoàn thành 100% đề IELTS thoải mái trong thời gian quy định.