Stress (trọng âm) là yếu tố quan trọng nhất trong phát âm tiếng Anh. Đặt sai trọng âm khiến người nghe không hiểu, dù phát âm từng âm chuẩn. Bài này tổng hợp đầy đủ quy tắc trọng âm tiếng Anh kèm ví dụ cụ thể và bài tập.
I. Trọng âm là gì?
Trọng âm là âm tiết được đọc mạnh, rõ và dài hơn các âm tiết khác trong từ. Trong IPA, trọng âm đánh dấu bằng ký hiệu ˈ trước âm tiết đó.
Ví dụ:
- ‘banana /bəˈnɑːnə/ – trọng âm rơi vào “na” thứ hai
- ‘computer /kəmˈpjuːtə/ – trọng âm rơi vào “pu”
- ‘photograph /ˈfəʊtəɡrɑːf/ – trọng âm rơi vào “pho”
II. Quy tắc trọng âm cho từ 2 âm tiết
Quy tắc 1: Danh từ và tính từ 2 âm tiết → trọng âm rơi vào âm tiết 1
- ‘mountain, ‘happy, ‘morning, ‘children, ‘doctor
- ‘beautiful, ‘angry, ‘pretty, ‘lazy
Quy tắc 2: Động từ và giới từ 2 âm tiết → trọng âm rơi vào âm tiết 2
- de‘cide, be‘gin, en‘joy, re‘lax, a‘gree, in‘vite
- a‘bove, be‘tween, a‘mong
Quy tắc 3: Từ vừa là danh từ vừa là động từ → đổi trọng âm theo loại từ
| Từ | Danh từ (đầu) | Động từ (cuối) |
|---|---|---|
| record | ‘record /ˈrekɔːd/ | re’cord /rɪˈkɔːd/ |
| present | ‘present /ˈpreznt/ | pre’sent /prɪˈzent/ |
| conduct | ‘conduct /ˈkɒndʌkt/ | con’duct /kənˈdʌkt/ |
| export | ‘export | ex’port |
| import | ‘import | im’port |
| increase | ‘increase | in’crease |
| decrease | ‘decrease | de’crease |
| object | ‘object | ob’ject |
| subject | ‘subject | sub’ject |
| conflict | ‘conflict | con’flict |
| contrast | ‘contrast | con’trast |
| permit | ‘permit | per’mit |
| produce | ‘produce | pro’duce |
| progress | ‘progress | pro’gress |
| protest | ‘protest | pro’test |
III. Trọng âm cho từ có hậu tố (Suffix)
Quy tắc 4: Trọng âm RƠI VÀO ÂM TIẾT TRƯỚC các hậu tố sau
-tion, -sion, -ic, -ical, -ity, -ial, -ious, -ian, -graphy, -logy
- edu‘cation, com‘munication, infor‘mation, decis‘sion
- e‘lectric, eco‘nomic, his‘toric, scien‘tific
- medi‘cinal, eco‘nomical, prac‘tical
- uni‘versity, opportun‘ity, electri‘city
- poten‘tial, in‘itial, fi‘nancial
- de‘licious, vic‘torious, am‘bitious
- ma‘gician, mu‘sician, poli‘tician
- pho‘tography, bio‘graphy, geo‘graphy
- bio‘logy, psy‘chology, tech‘nology
Quy tắc 5: Trọng âm rơi vào CHÍNH các hậu tố
-ee, -eer, -ese, -ette, -esque, -aire
- employ‘ee, refu‘gee, guaran‘tee
- engin‘eer, volun‘teer, career-eer
- Japan‘ese, Chin‘ese, Vietnam‘ese
- ciga‘rette, kitch‘enette
- pictur‘esque, gro‘tesque
- million‘aire, bill‘ionaire, question‘naire
Quy tắc 6: Các hậu tố KHÔNG ảnh hưởng trọng âm
-able, -al, -ful, -less, -ize, -ness, -ment, -hood, -ship, -ing, -ed, -er, -ist, -ous, -ly
Trọng âm giữ nguyên như từ gốc:
- ‘comfort → ‘comfortable, ‘comforting
- ‘happy → ‘happiness, ‘happily
- ‘develop → de’velopment, de’veloper
- ‘organize → ‘organization (chú ý ngoại lệ này)
IV. Trọng âm cho từ có tiền tố (Prefix)
Tiền tố thường KHÔNG nhận trọng âm:
- un + ‘happy → un’happy, un’fair
- dis + ‘agree → disa’gree
- re + ‘turn → re’turn
- pre + ‘pare → pre’pare
- over + ‘come → over’come
V. Quy tắc cho từ ghép (Compound words)
Quy tắc 7: Danh từ ghép → trọng âm rơi vào TỪ ĐẦU
- ‘football, ‘basketball, ‘bookshop, ‘classroom
- ‘sunlight, ‘moonlight, ‘haircut, ‘homework
- ‘airport, ‘newspaper, ‘bedroom, ‘toothbrush
Quy tắc 8: Tính từ ghép → trọng âm thường rơi vào TỪ SAU
- well-‘known, old-‘fashioned, easy-‘going
- good-‘looking, hard-‘working, well-‘dressed
Quy tắc 9: Động từ ghép → trọng âm rơi vào TỪ SAU
- under‘stand, over‘come, mis‘lead
- over‘sleep, up‘date, fore‘see
VI. Trọng âm chính & trọng âm phụ
Từ dài có 2 trọng âm: chính (ˈ) và phụ (ˌ):
- under’standing /ˌʌndəˈstændɪŋ/
- conver’sation /ˌkɒnvəˈseɪʃn/
- international /ˌɪntəˈnæʃnəl/
- respon’sibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
VII. Trọng âm trong câu (Sentence Stress)
Trong câu, chỉ những từ nội dung quan trọng được nhấn:
Từ nhấn (content words):
- Danh từ chính
- Động từ chính
- Tính từ
- Trạng từ
- Từ để hỏi (what, where, when…)
- Đại từ chỉ định (this, that)
Từ không nhấn (function words):
- Mạo từ (a, an, the)
- Giới từ (in, on, at)
- Liên từ (and, but, or)
- Đại từ nhân xưng (I, you, he, she)
- Trợ động từ (am, is, are, do, does, have, has…)
Ví dụ:
I’m ‘going to the ‘cinema with my ‘friends. (chỉ nhấn going, cinema, friends)
She ‘bought a ‘new ‘car ‘yesterday.
VIII. Lỗi trọng âm phổ biến người Việt mắc
- Phát âm đều các âm tiết không phân biệt: ‘banana → ba-na-na (sai). Đúng: ba-NA-na.
- Đặt trọng âm vào âm tiết cuối với từ Tiếng Anh có gốc tiếng Pháp: ho’tel sai → ‘hotel (American) hoặc ho’tel (British, cả 2 đều OK).
- Quên đổi trọng âm giữa noun/verb: ‘record (n) vs re’cord (v).
- Nhấn từ phụ trong câu: nhấn the, a, am – làm câu nghe robotic.
IX. Bài tập
Đặt trọng âm vào âm tiết đúng:
- education
- computer
- photograph (n) – photographer (n) – photographic (adj)
- Japanese
- employee
- economic
- politician
- understand
- basketball
- international
Đáp án:
- edu’cation
- com’puter
- ‘photograph – pho’tographer – photo’graphic
- Japan’ese
- employ’ee
- eco’nomic
- poli’tician
- under’stand
- ‘basketball
- inter’national
X. Mẹo luyện trọng âm hiệu quả
- Học từ mới luôn kèm IPA để biết trọng âm.
- Nghe và lặp lại chậm với từng từ.
- Vỗ tay theo trọng âm – vỗ mạnh ở âm tiết được nhấn.
- Ghi âm và so sánh với người bản xứ.
- Học theo nhóm hậu tố để áp dụng quy tắc nhanh.
Kết luận
Trọng âm là chìa khóa để phát âm tiếng Anh chuẩn và dễ hiểu. Nắm vững 9 quy tắc trọng âm trên đây và luyện tập với từ thực tế sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn, đặc biệt quan trọng cho IELTS Speaking band 6.5+ và TOEIC Listening.