5 cách diễn tả tương lai trong tiếng Anh: will, be going to, present continuous, present simple, future continuous. Khi nào dùng cái nào? Phân biệt chi tiết kèm ví dụ và bài tập.

Bảng tổng hợp 5 cách diễn tả tương lai

Cấu trúcCách dùngVí dụ
will + VQuyết định tức thì, dự đoán, lời hứaI’ll help you.
be going to + VKế hoạch đã định, dự đoán có căn cứI’m going to study abroad.
Present ContinuousSắp xếp cá nhân có thời gianI’m flying to Paris on Monday.
Present SimpleLịch trình tàu/máy bay/chương trìnhThe train leaves at 7 AM.
Future ContinuousĐang xảy ra tại thời điểm tương laiI’ll be flying at 8 PM tomorrow.

1. WILL – Tương lai đơn

Cấu trúc: S + will + V(bare)

5 cách dùng:

  • Quyết định tức thì tại thời điểm nói: “It’s raining.” “I’ll take an umbrella.”
  • Dự đoán không có căn cứ rõ: I think it will rain tomorrow.
  • Lời hứa, lời thề: I will always love you.
  • Đề nghị giúp đỡ: I’ll carry that for you.
  • Yêu cầu: Will you close the door, please?

2. BE GOING TO – Sắp đến

Cấu trúc: S + am/is/are + going to + V(bare)

2 cách dùng chính:

  • Kế hoạch đã định từ trước: I’m going to start a new job next month.
  • Dự đoán có căn cứ rõ ràng (nhìn thấy bằng chứng): Look at those black clouds! It’s going to rain.

3. Present Continuous diễn tả tương lai

Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing + thời gian tương lai

Diễn tả sắp xếp cá nhân CHẮC CHẮN có thời gian cụ thể:

  • I’m meeting John at 5 PM. (đã hẹn rồi)
  • We’re flying to Bali next Friday. (đã đặt vé)
  • She’s getting married in June.

4. Present Simple diễn tả tương lai

Chỉ dùng cho lịch trình cố định: tàu, máy bay, chương trình, giờ học:

  • The train leaves at 6:30 AM.
  • The conference starts next Monday.
  • School begins on September 5.

5. Future Continuous

Cấu trúc: S + will + be + V-ing

Hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai:

  • This time tomorrow, I’ll be flying to London.
  • At 9 PM tonight, we’ll be watching the game.

So sánh WILL vs BE GOING TO

  • 📞 Phone rings → “I’ll answer it.” (quyết định tức thì → WILL)
  • “I bought a ticket. I’m going to visit my mum.” (kế hoạch sẵn → GOING TO)
  • “I think you will pass.” (dự đoán cảm tính → WILL)
  • “Look at the score! He is going to win.” (có bằng chứng → GOING TO)

Bài tập có đáp án

  • 1. The plane (take off) ___ at 10:30. → takes off
  • 2. Look at those clouds! It (rain) ___. → is going to rain
  • 3. I (call) ___ you when I arrive. → will call
  • 4. We (have) ___ a party next Saturday. (đã định) → are having
  • 5. This time next week, I (lie) ___ on the beach. → will be lying
  • 6. I think she (win) ___ the competition. → will win
  • 7. I (study) ___ medicine after high school. (kế hoạch) → am going to study
  • 8. The bus (leave) ___ at 6 PM every day. → leaves
  • 9. Don’t worry. I (help) ___ you. → will help
  • 10. We (visit) ___ Grandma this weekend. → are visiting