Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất tiếng Anh – xuất hiện ở Reading, Writing và Speaking. Bài viết giải thích chi tiết về 5 đại từ quan hệ thường dùng: Who, Which, That, Whom, Whose.

Mệnh Đề Quan Hệ Là Gì?

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ bắt đầu bằng đại từ quan hệ (relative pronoun), dùng để bổ nghĩa cho một danh từ trong câu chính.

Ví dụ:

  • The man who lives next door is a doctor.
  • This is the book that I bought yesterday.

5 Đại Từ Quan Hệ Chính

1. WHO – dùng cho người (làm chủ ngữ)

  • The girl who is sitting next to me is my sister.
  • I have a friend who can speak 5 languages.

Lưu ý: “Who” chỉ dùng khi đại từ thay thế làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

2. WHICH – dùng cho vật/sự vật/sự việc

  • The car which is parked outside belongs to my dad.
  • This is the book which I told you about.

Lưu ý: “Which” có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

3. THAT – dùng cho cả người và vật

  • The man that called you is my boss.
  • The phone that I bought is broken.

Đặc biệt: “That” KHÔNG dùng trong:

  • Mệnh đề quan hệ không xác định (sau dấu phẩy)
  • Sau giới từ (cannot say “the book to that”)

4. WHOM – dùng cho người (làm tân ngữ)

  • The teacher whom I respect retired last year.
  • The person to whom I spoke was very kind.

Lưu ý: “Whom” trang trọng hơn “who”. Trong văn nói hàng ngày, người Anh hay dùng “who” thay cho “whom”.

5. WHOSE – chỉ sở hữu (cho cả người và vật)

  • The man whose car was stolen called the police.
  • I have a friend whose father is a famous artist.

Lưu ý: “Whose” tương đương “his/her/their/its” trong mệnh đề.

Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định & Không Xác Định

Xác định (Defining – không có dấu phẩy)

Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ. Bỏ đi → câu không đủ nghĩa.

  • The students who study hard usually pass the exam.
  • (Phải có “who study hard” mới biết nói về sinh viên nào)

Không xác định (Non-defining – có dấu phẩy)

Cung cấp thông tin thêm. Bỏ đi → câu vẫn đủ nghĩa.

  • My father, who is 60 years old, still works full-time.
  • (Bỏ “who is 60 years old” vẫn biết nói về cha)

Quan trọng:

  • Mệnh đề KHÔNG xác định KHÔNG dùng “that”
  • Mệnh đề KHÔNG xác định bắt buộc có dấu phẩy

Lược Bỏ Đại Từ Quan Hệ

Trong mệnh đề xác định, khi đại từ quan hệ là tân ngữ, có thể lược bỏ:

  • The book (which) I read was great. ✓
  • The man (whom) I met is here. ✓

KHÔNG được lược bỏ khi đại từ là chủ ngữ:

  • The man who called me is my friend. (không bỏ “who” được)

Trạng Từ Quan Hệ: WHERE, WHEN, WHY

WHERE – thay cho địa điểm

  • This is the city where I was born. (= in which)

WHEN – thay cho thời gian

  • 2025 is the year when I graduated. (= in which)

WHY – thay cho lý do

  • This is the reason why I left. (= for which)

Bài Tập Tự Luyện

Điền who/which/that/whom/whose vào chỗ trống:

  1. The boy ____ is wearing a red shirt is my brother.
  2. The book ____ I borrowed from you is very interesting.
  3. My friend ____ mother is a doctor lives next door.
  4. The man to ____ I gave the money was a stranger.
  5. This is the school ____ I studied for 5 years.

Đáp án: 1. who/that 2. which/that/Ø 3. whose 4. whom 5. where

Mẹo Sử Dụng Trong IELTS Writing

Mệnh đề quan hệ giúp tăng Grammar Range trong Writing Task 2. Ví dụ:

  • Câu đơn: People work from home. They save commuting time.
  • Câu có mệnh đề quan hệ: People who work from home save commuting time.

Việc kết hợp 2 câu đơn thành 1 câu phức bằng mệnh đề quan hệ giúp bài viết tự nhiên hơn và đạt band 7.0+ trong tiêu chí Grammar.

Lời Kết

Mệnh đề quan hệ là cấu trúc ngữ pháp bắt buộc nắm vững nếu muốn cải thiện tiếng Anh học thuật. Hãy luyện tập 10–15 câu mỗi ngày trong 2 tuần để thành thạo. Khi đã quen, bạn sẽ thấy mệnh đề quan hệ giúp diễn đạt tự nhiên, đầy đủ hơn rất nhiều.