Phân biệt Present Perfect và Past Simple – hai thì khác biệt mà người Việt rất hay nhầm. Bài viết phân biệt rõ qua công thức, signal words, 5 cách dùng và 20 ví dụ thực tế.
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | Past Simple | Present Perfect |
|---|---|---|
| Công thức | S + V2/ed | S + have/has + V3/ed |
| Thời gian | Xác định trong quá khứ | Không xác định / từ QK đến HT |
| Kết nối với HT | Không | Có liên hệ đến hiện tại |
| Signal words | yesterday, ago, in 1990, last | just, already, yet, ever, never, for, since |
| Ví dụ | I saw him yesterday. | I have seen him before. |
Past Simple – Khi nào dùng?
- Có thời gian cụ thể trong quá khứ: I visited London in 2018.
- Câu chuyện kể về quá khứ: He woke up, dressed, and left.
- Hành động không liên quan đến hiện tại: Shakespeare wrote Hamlet.
Present Perfect – Khi nào dùng?
1. Hành động bắt đầu QK kéo dài đến HT
Dùng for + duration hoặc since + thời điểm:
- I have lived here for 5 years. (5 năm qua)
- She has worked at Google since 2020. (từ 2020 đến giờ)
2. Kinh nghiệm trong đời (ever/never)
- Have you ever been to Japan?
- I have never eaten sushi.
- She has visited Paris three times.
3. Hành động vừa hoàn thành (just/already)
- They have just arrived. (vừa đến)
- I have already finished my homework. (đã hoàn thành rồi)
4. Hành động trong giai đoạn chưa kết thúc
Today, this week, this month, this year – các giai đoạn vẫn đang diễn ra:
- I have read 3 books this week. (tuần này chưa kết thúc)
- She has called me twice today. (hôm nay chưa hết)
5. Kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại
- I have lost my keys. (mất chìa khóa → giờ không có để mở cửa)
- She has broken her leg. (gãy chân → giờ vẫn đang đau)
20 cặp ví dụ so sánh
- 1. I visited Paris in 2019. vs I have visited Paris.
- 2. She worked here from 2015 to 2020. vs She has worked here since 2020.
- 3. Did you eat lunch? (hôm qua/hỏi cụ thể) vs Have you eaten lunch? (chưa biết khi nào)
- 4. Where did you go yesterday? vs Where have you been?
- 5. Yesterday I read 50 pages. vs I have read 200 pages this week.
- 6. He lived in Tokyo for 5 years (then moved). vs He has lived in Tokyo for 5 years (still there).
- 7. I lost my keys yesterday but found them. vs I have lost my keys (still missing).
- 8. Mozart wrote 600 pieces. (đã chết) vs U2 has written many songs. (vẫn đang sáng tác)
- 9. I saw that movie last week. vs I have seen that movie before.
- 10. She broke her leg in March. vs She has broken her leg. (vẫn đang đau)
Bài tập có đáp án chi tiết
- 1. I ___ (live) here for 10 years. → have lived
- 2. Last summer, I ___ (visit) Italy. → visited
- 3. ___ you ever ___ (try) sushi? → Have you tried
- 4. She ___ (just/finish) her work. → has just finished
- 5. He ___ (work) here in 2015. → worked
- 6. They ___ (not/eat) yet. → haven’t eaten
- 7. When ___ you ___ (graduate) from university? → did you graduate
- 8. We ___ (be) friends since high school. → have been
- 9. The train ___ (leave) 5 minutes ago. → left
- 10. She ___ (read) 3 books this month. → has read
Mẹo nhớ chốt
- Có thời gian cụ thể (yesterday, ago, in 1990, last) → Past Simple, KHÔNG dùng Perfect
- Có “for, since, just, already, yet, ever, never” → Present Perfect
- Việc đã kết thúc + không liên quan hiện tại → Past Simple
- Việc có ảnh hưởng/kết quả đến hiện tại → Present Perfect
- “Khi nào?” → câu hỏi này KHÔNG bao giờ dùng Perfect (When did = Past Simple)