Giới Thiệu
12 thì tiếng Anh là nền tảng quan trọng nhất của ngữ pháp. Nắm vững 12 thì sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác, viết đúng ngữ pháp và đạt điểm cao trong các kỳ thi.
1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)
Công Thức
- Khẳng định: S + V(s/es) + O
- Phủ định: S + do/does + not + V + O
- Nghi vấn: Do/Does + S + V + O?
Cách Dùng
- Thói quen hàng ngày: I get up at 6 AM every day.
- Sự thật hiển nhiên: The sun rises in the east.
- Lịch trình cố định: The train leaves at 8 PM.
Dấu Hiệu Nhận Biết
always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month/year
2. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
Công Thức
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing + O
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing + O
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing + O?
Cách Dùng
- Hành động đang xảy ra: She is studying right now.
- Kế hoạch tương lai gần: I’m meeting him tomorrow.
- Hành động tạm thời: He’s staying at a hotel this week.
Dấu Hiệu Nhận Biết
now, right now, at the moment, currently, today, this week/month
3. Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
Công Thức
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed + O
- Phủ định: S + have/has + not + V3/ed + O
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed + O?
Cách Dùng
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại: I have lived here for 5 years.
- Kinh nghiệm: I have visited Japan twice.
- Kết quả ở hiện tại: She has lost her keys.
Dấu Hiệu Nhận Biết
already, yet, just, ever, never, since, for, recently, lately, so far
4. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)
Công Thức
- Khẳng định: S + V2/ed + O
- Phủ định: S + did + not + V + O
- Nghi vấn: Did + S + V + O?
Cách Dùng
- Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ: I visited Paris last year.
- Chuỗi hành động trong quá khứ: I woke up, had breakfast, and went to work.
Dấu Hiệu Nhận Biết
yesterday, last week/month/year, ago, in 2020, when I was young
5. Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)
Công Thức
- Khẳng định: S + was/were + V-ing + O
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing + O
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing + O?
Cách Dùng
- Hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ: I was studying at 8 PM yesterday.
- Hai hành động song song: While I was cooking, she was cleaning.
- Hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào: I was watching TV when the phone rang.
Dấu Hiệu Nhận Biết
at this time yesterday, at 8 PM last night, while, when, as
6. Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)
Công Thức
- Khẳng định: S + had + V3/ed + O
- Phủ định: S + had + not + V3/ed + O
- Nghi vấn: Had + S + V3/ed + O?
Cách Dùng
- Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ: I had finished homework before I went out.
Dấu Hiệu Nhận Biết
before, after, by the time, when, already, just, never
7. Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)
Công Thức
- Khẳng định: S + will + V + O
- Phủ định: S + will + not + V + O
- Nghi vấn: Will + S + V + O?
Cách Dùng
- Dự đoán: It will rain tomorrow.
- Quyết định ngay lúc nói: I’ll help you.
- Lời hứa: I will always love you.
Dấu Hiệu Nhận Biết
tomorrow, next week/month/year, in the future, soon, I think, I believe
8. Thì Tương Lai Gần (Be Going To)
Công Thức
- Khẳng định: S + am/is/are + going to + V + O
- Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V + O
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V + O?
Cách Dùng
- Kế hoạch đã định trước: I’m going to study abroad next year.
- Dự đoán dựa trên bằng chứng: Look at those clouds! It’s going to rain.
9. Thì Tương Lai Tiếp Diễn (Future Continuous)
Công Thức
- Khẳng định: S + will be + V-ing + O
- Phủ định: S + will not be + V-ing + O
- Nghi vấn: Will + S + be + V-ing + O?
Cách Dùng
- Hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thể trong tương lai: I will be studying at 8 PM tonight.
10. Thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect)
Công Thức
- Khẳng định: S + will have + V3/ed + O
- Phủ định: S + will not have + V3/ed + O
- Nghi vấn: Will + S + have + V3/ed + O?
Cách Dùng
- Hành động sẽ hoàn thành trước thời điểm cụ thể trong tương lai: I will have graduated by 2025.
11. Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn (Present Perfect Continuous)
Công Thức
- Khẳng định: S + have/has been + V-ing + O
- Phủ định: S + have/has not been + V-ing + O
- Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing + O?
Cách Dùng
- Nhấn mạnh thời gian của hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại: I have been studying English for 3 years.
12. Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn (Past Perfect Continuous)
Công Thức
- Khẳng định: S + had been + V-ing + O
- Phủ định: S + had not been + V-ing + O
- Nghi vấn: Had + S + been + V-ing + O?
Cách Dùng
- Nhấn mạnh thời gian của hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ: I had been waiting for 2 hours when she arrived.
Mẹo Ghi Nhớ 12 Thì
Chia Theo Nhóm
- Nhóm Hiện tại: Simple, Continuous, Perfect, Perfect Continuous
- Nhóm Quá khứ: Simple, Continuous, Perfect, Perfect Continuous
- Nhóm Tương lai: Simple, Continuous, Perfect, Perfect Continuous
Bảng Tóm Tắt
| Thì | Công thức | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | V(s/es) | always, every day |
| Hiện tại tiếp diễn | am/is/are + V-ing | now, at the moment |
| Hiện tại hoàn thành | have/has + V3/ed | since, for, already |
| Quá khứ đơn | V2/ed | yesterday, ago, last |
| Quá khứ tiếp diễn | was/were + V-ing | while, when, at that time |
| Quá khứ hoàn thành | had + V3/ed | before, after, by the time |
| Tương lai đơn | will + V | tomorrow, next, soon |
| Tương lai gần | am/is/are + going to | plan, evidence |
| Tương lai tiếp diễn | will be + V-ing | at this time tomorrow |
| Tương lai hoàn thành | will have + V3/ed | by + thời gian tương lai |
| HTHT tiếp diễn | have/has been + V-ing | for + khoảng thời gian |
| QKHT tiếp diễn | had been + V-ing | before + quá khứ đơn |
Kết Luận
Học 12 thì theo nhóm sẽ dễ nhớ hơn. Hãy luyện tập mỗi ngày với bài tập và ví dụ thực tế. Sau 2 tuần, bạn sẽ nắm vững 12 thì tiếng Anh!