Modal verbs (động từ khuyết thiếu) trong tiếng Anh bao gồm: can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to. Chúng đứng trước động từ chính (dạng nguyên mẫu không “to”) để diễn tả khả năng, cho phép, nghĩa vụ, suy đoán, lời khuyên. Bài này tổng hợp đầy đủ cách dùng kèm ví dụ.

Đặc điểm chung của modal verbs

  • Không chia theo ngôi (không thêm -s với he/she/it)
  • Theo sau là V nguyên mẫu (không “to”)
  • Dạng phủ định: modal + not (can’t, won’t, shouldn’t…)
  • Dạng nghi vấn: modal + S + V?
  • Không có dạng V-ing hay V-ed

1. CAN / COULD – Khả năng, sự cho phép, yêu cầu

CAN:

  • Khả năng hiện tại: I can speak English. (Tôi có thể nói tiếng Anh.)
  • Sự cho phép: You can use my phone.
  • Yêu cầu không trang trọng: Can you help me?
  • Khả năng có thể xảy ra: It can be very cold in winter.

COULD:

  • Khả năng quá khứ: When I was young, I could run fast.
  • Yêu cầu lịch sự: Could you open the window?
  • Khả năng giả định: If I had money, I could buy a car.
  • Suy đoán không chắc chắn: She could be at home now.

2. MAY / MIGHT – Khả năng, sự cho phép

MAY:

  • Sự cho phép trang trọng: May I come in?
  • Khả năng (50%): It may rain tomorrow.
  • Lời chúc: May you have a happy life!

MIGHT:

  • Khả năng thấp hơn may (30%): He might come to the party.
  • Đề nghị lịch sự: You might want to try this.
  • Quá khứ của may (gián tiếp): He said he might be late.

3. MUST / HAVE TO – Bắt buộc, suy đoán chắc chắn

MUST:

  • Bắt buộc (chủ quan, người nói áp đặt): You must wear a helmet.
  • Quy tắc, luật lệ: Students must arrive on time.
  • Suy đoán chắc chắn (90%+): She must be tired – she worked all day.

MUSTN’T (cấm) vs DON’T HAVE TO (không cần):

  • You mustn’t smoke here. (Cấm hút thuốc – bắt buộc không được)
  • You don’t have to come if you’re busy. (Không cần phải đến)

HAVE TO: Bắt buộc do hoàn cảnh, quy định bên ngoài. I have to wake up at 6 every day.

4. SHOULD / OUGHT TO – Lời khuyên, nghĩa vụ

  • Lời khuyên: You should drink more water.
  • Nghĩa vụ nhẹ: We should help the poor.
  • Dự đoán hợp lý: The train should arrive at 9 PM.
  • Should + have + V3 (đáng lẽ phải làm): You should have called me. (Đáng lẽ bạn nên gọi tôi.)
  • Ought to = should (ít dùng hơn): You ought to see a doctor.

5. WILL / WOULD – Tương lai, thói quen, lịch sự

WILL:

  • Quyết định tức thời: I’ll have coffee.
  • Dự đoán: It will be sunny tomorrow.
  • Hứa hẹn: I will help you.
  • Đề nghị: Will you marry me?

WOULD:

  • Yêu cầu lịch sự: Would you mind closing the door?
  • Thói quen quá khứ: When I was a kid, I would play in the park every day.
  • Giả định: I would travel if I had time.
  • Would like = want (lịch sự): I would like a coffee.

6. SHALL – Đề nghị, gợi ý

  • Đề nghị (chỉ dùng với I, we): Shall we go now?
  • Hỏi ý kiến: What shall I do?
  • Trong văn bản pháp lý: The buyer shall pay within 30 days.

7. Modal + have + V3 (Modal hoàn thành)

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
must have + V3 Suy đoán chắc chắn quá khứ She must have forgotten the meeting.
can’t/couldn’t have + V3 Không thể đã xảy ra He can’t have stolen it – he was with me.
could have + V3 Có thể đã (nhưng không) You could have told me earlier.
may/might have + V3 Có thể đã (50%) They might have missed the train.
should have + V3 Đáng lẽ phải (nhưng không) I should have studied harder.
shouldn’t have + V3 Đáng lẽ không nên You shouldn’t have eaten so much.
would have + V3 Đã làm nếu… (giả định) I would have called if I had known.

8. Bài tập có đáp án

Chọn modal verb phù hợp:

  1. You ___ wear a seatbelt in the car. (must / can)
  2. ___ you speak French? (Can / May)
  3. It ___ rain later. Take an umbrella. (might / must)
  4. You ___ smoke in this hospital. (mustn’t / don’t have to)
  5. She ___ be tired. She just woke up. (can’t / shouldn’t)
  6. You ___ have told me earlier! (could / can)
  7. ___ I borrow your pen? (May / Will)
  8. When I was younger, I ___ run a marathon. (could / must)
  9. You ___ see a dentist about that toothache. (should / would)
  10. I ___ like a cup of tea, please. (would / will)

Đáp án: 1.must 2.Can 3.might 4.mustn’t 5.can’t 6.could 7.May 8.could 9.should 10.would

Kết luận

Modal verbs là phần ngữ pháp quan trọng, xuất hiện liên tục trong các bài thi TOEIC, IELTS và giao tiếp. Hãy ghi nhớ sự khác biệt giữa các cặp dễ nhầm như must/have to, mustn’t/don’t have to, can/may, should/must để dùng chính xác.