Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, giúp câu văn giàu thông tin và mạch lạc. Đại từ quan hệ phổ biến: who, whom, whose, which, that và trạng từ quan hệ where, when, why. Bài này tổng hợp đầy đủ cách dùng kèm ví dụ và bài tập.

Các đại từ và trạng từ quan hệ

Từ Dùng cho Vai trò Ví dụ
WHO Người Chủ ngữ/tân ngữ The man who called me is my uncle.
WHOM Người Tân ngữ (trang trọng) The teacher whom I respect is Mr. Lee.
WHOSE Người/vật Sở hữu The girl whose dress is red is my friend.
WHICH Vật, con vật Chủ ngữ/tân ngữ The book which is on the table is mine.
THAT Người, vật, con vật Chủ ngữ/tân ngữ The car that I bought is red.
WHERE Nơi chốn Trạng từ This is the house where I was born.
WHEN Thời gian Trạng từ I remember the day when we met.
WHY Lý do (reason) Trạng từ That’s the reason why I came.

1. WHO – Bổ nghĩa cho người (chủ ngữ)

  • The woman who lives next door is a doctor.
  • I have a friend who speaks five languages.
  • The students who studied hard passed the exam.

2. WHOM – Bổ nghĩa cho người (tân ngữ, trang trọng)

  • The man whom I met yesterday is my new boss.
  • The candidate whom we hired is excellent.
  • Trong giao tiếp, có thể dùng who hoặc lược bỏ: The man (who/whom) I met…

3. WHOSE – Chỉ sự sở hữu

  • The girl whose father is a doctor lives next door.
  • I know a man whose wife is a famous singer.
  • The company whose products we use is American.
  • Whose có thể dùng cho cả người và vật.

4. WHICH – Bổ nghĩa cho vật/động vật

  • The book which is on the table is mine.
  • This is the movie which I watched last night.
  • The car which she bought was very expensive.

Lưu ý: Which còn dùng bổ nghĩa cho cả mệnh đề:

  • She passed the exam, which made her parents happy. (which = sự việc cô ấy đậu)

5. THAT – Dùng được cho cả người và vật

  • The man that I met is my uncle. (= who/whom)
  • The book that she’s reading is interesting. (= which)
  • The dog that barked all night belongs to my neighbor.

Khi BẮT BUỘC dùng THAT (không dùng who/which):

  • Sau dạng so sánh hơn nhất: This is the best book that I’ve ever read.
  • Sau only, all, every, no, the same, the very: The only thing that matters is love.
  • Sau danh từ vừa chỉ người vừa chỉ vật: The people and the cars that I saw…
  • Sau đại từ bất định (everything, anything, nothing, someone, anyone…): Tell me everything that you know.

Khi KHÔNG dùng THAT:

  • Sau dấu phẩy (mệnh đề không xác định): Sai: My father, that lives in Hanoi… | Đúng: My father, who lives in Hanoi…
  • Sau giới từ: Sai: The man to that I spoke… | Đúng: The man to whom I spoke…

6. WHERE, WHEN, WHY – Trạng từ quan hệ

  • WHERE (= in/at which): This is the city where I grew up. = This is the city in which I grew up.
  • WHEN (= in/on/at which): I’ll never forget the day when we met. = … the day on which we met.
  • WHY (= for which, chỉ dùng sau “the reason”): That’s the reason why she left.

7. Mệnh đề xác định vs Không xác định

Mệnh đề xác định (Defining/Restrictive): Không có dấu phẩy, mệnh đề này CẦN THIẾT để xác định danh từ. Có thể dùng that, có thể lược bỏ đại từ quan hệ nếu là tân ngữ.

  • The man who lives next door is a doctor. (Cần “who lives next door” để biết “man” nào.)
  • The book (that/which) I bought is interesting. (Có thể bỏ that/which.)

Mệnh đề không xác định (Non-defining/Non-restrictive): Có dấu phẩy, mệnh đề CHỈ BỔ SUNG thông tin, không cần thiết để xác định. KHÔNG dùng that, KHÔNG được lược bỏ.

  • My father, who lives in Hanoi, is a teacher. (Bỏ mệnh đề vẫn hiểu “father” là ai.)
  • Hanoi, which is the capital of Vietnam, has 8 million people.

8. Mệnh đề quan hệ rút gọn

a) Rút thành V-ing (khi mệnh đề ở chủ động):

  • The man who is standing there → The man standing there is my uncle.
  • People who live in cities → People living in cities.

b) Rút thành V3/V-ed (khi mệnh đề ở bị động):

  • The book which was written by him → The book written by him.
  • Cars that are made in Japan → Cars made in Japan.

c) Rút thành “to V” (sau số thứ tự, so sánh nhất, only, last):

  • He was the first person who arrived → He was the first person to arrive.
  • She is the only one who can solve it → She is the only one to solve it.

9. Giới từ trong mệnh đề quan hệ

Có 2 vị trí cho giới từ:

  • Trang trọng: giới từ + whom/which đứng đầu: The man to whom I spoke is Mr. Lee.
  • Thông dụng: giới từ đứng cuối: The man (who/that) I spoke to is Mr. Lee.

10. Bài tập có đáp án

Điền who, whom, whose, which, that, where, when, why:

  1. The man ___ lives next door is a doctor.
  2. The book ___ I’m reading is very interesting.
  3. This is the girl ___ father is a famous singer.
  4. I remember the day ___ we first met.
  5. The hotel ___ we stayed was excellent.
  6. That’s the reason ___ I called you.
  7. The students ___ passed the exam are happy.
  8. Hanoi, ___ is the capital of Vietnam, is a big city.
  9. The only thing ___ matters is your health.
  10. The lady to ___ I spoke is my teacher.

Đáp án: 1.who/that 2.which/that (có thể lược bỏ) 3.whose 4.when 5.where 6.why 7.who/that 8.which 9.that 10.whom

Kết luận

Mệnh đề quan hệ là công cụ kết nối câu mạnh mẽ trong tiếng Anh, giúp văn bản mạch lạc và phong phú. Hãy luyện tập phân biệt mệnh đề xác định/không xác định, biết khi nào dùng that/which, và rút gọn mệnh đề để diễn đạt súc tích hơn.