Du lịch nước ngoài là dịp tuyệt vời để thực hành tiếng Anh, nhưng cũng có thể gây khó nếu không biết những câu giao tiếp cần thiết. Bài này tổng hợp 100 mẫu câu thực dụng nhất – từ check-in sân bay, đến gọi taxi, đặt phòng, hỏi đường, đến tình huống khẩn cấp.

I. Tại sân bay & máy bay (15 câu)

  1. I’d like to check in for the flight to Tokyo. – Tôi muốn check-in chuyến đến Tokyo.
  2. Could I have a window/aisle seat? – Cho tôi ghế gần cửa sổ/lối đi?
  3. How many bags can I check in? – Tôi gửi được bao nhiêu vali?
  4. Is this carry-on or check-in? – Đây là hành lý xách tay hay ký gửi?
  5. Where’s gate B12? – Cổng B12 ở đâu?
  6. What time does boarding start? – Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?
  7. Is the flight on time? – Chuyến bay có đúng giờ không?
  8. Could I have some water, please? – Cho tôi xin chút nước?
  9. Could I get a blanket? – Cho tôi cái chăn được không?
  10. Excuse me, this is my seat. – Xin lỗi, đây là chỗ của tôi.
  11. Where’s the baggage claim? – Khu lấy hành lý ở đâu?
  12. I can’t find my luggage. – Tôi không tìm thấy hành lý.
  13. I’m here on vacation. – Tôi đến đây du lịch.
  14. I’ll be staying for 7 days. – Tôi sẽ ở 7 ngày.
  15. I have nothing to declare. – Tôi không có gì khai báo.

II. Tại khách sạn (15 câu)

  1. I have a reservation under the name of Nguyen. – Tôi đặt phòng dưới tên Nguyễn.
  2. Do you have any rooms available? – Còn phòng trống không?
  3. I’d like to book a single/double room. – Tôi muốn đặt phòng đơn/đôi.
  4. How much is it per night? – Bao nhiêu một đêm?
  5. Does the price include breakfast? – Giá đã bao gồm bữa sáng?
  6. What time is check-in/check-out? – Mấy giờ nhận/trả phòng?
  7. Is there free Wi-Fi? – Có Wi-Fi miễn phí không?
  8. Could I have a wake-up call at 7? – Gọi báo thức tôi lúc 7 giờ được không?
  9. The Wi-Fi isn’t working. – Wi-Fi không hoạt động.
  10. The air conditioner is broken. – Điều hòa bị hỏng.
  11. Could I get extra towels? – Cho tôi xin thêm khăn?
  12. Is there a restaurant in the hotel? – Khách sạn có nhà hàng không?
  13. Could you call a taxi for me? – Bạn gọi taxi giúp tôi nhé?
  14. I’d like to check out, please. – Tôi muốn trả phòng.
  15. Could I leave my luggage here for a few hours? – Tôi gửi hành lý ở đây vài giờ được không?

III. Di chuyển & giao thông (15 câu)

  1. How do I get to the city center? – Đi đến trung tâm thành phố thế nào?
  2. Where’s the nearest metro station? – Ga tàu điện gần nhất ở đâu?
  3. How much is a one-way ticket? – Vé một chiều bao nhiêu?
  4. Does this bus go to…? – Xe buýt này đi đến… không?
  5. How long does it take? – Mất bao lâu?
  6. Where do I get off? – Tôi xuống ở đâu?
  7. Could you let me off at…? – Cho tôi xuống ở…?
  8. Taxi! Could you take me to this address? – Taxi! Đến địa chỉ này được không?
  9. How much will it cost? – Tốn bao nhiêu?
  10. Could you use the meter, please? – Vui lòng dùng đồng hồ?
  11. Keep the change. – Khỏi thối tiền.
  12. I’d like to rent a car. – Tôi muốn thuê xe.
  13. Is gasoline included? – Đã bao gồm xăng chưa?
  14. Where can I park? – Đỗ xe ở đâu?
  15. Could I see a map? – Cho xem bản đồ?

IV. Hỏi đường (10 câu)

  1. Excuse me, where is the Eiffel Tower? – Xin lỗi, tháp Eiffel ở đâu?
  2. How do I get there from here? – Từ đây đi đến đó thế nào?
  3. Is it within walking distance? – Có thể đi bộ không?
  4. How far is it? – Xa bao nhiêu?
  5. Could you show me on the map? – Chỉ trên bản đồ giúp tôi?
  6. I’m lost. Could you help me? – Tôi bị lạc. Bạn giúp tôi nhé?
  7. Which direction is…? – … ở hướng nào?
  8. Is there a shortcut? – Có đường tắt không?
  9. Am I going the right way? – Tôi đi đúng đường chứ?
  10. I can’t find this address. – Tôi không tìm được địa chỉ này.

V. Tại nhà hàng (15 câu)

  1. A table for two, please. – Bàn cho 2 người.
  2. Do you have any tables available? – Còn bàn trống không?
  3. Could we sit by the window? – Cho ngồi gần cửa sổ được không?
  4. Could I see the menu, please? – Cho xem menu?
  5. What do you recommend? – Bạn gợi ý gì?
  6. What’s the specialty here? – Đặc sản ở đây là gì?
  7. Is this dish spicy? – Món này cay không?
  8. I’m vegetarian. What can you suggest? – Tôi ăn chay. Bạn gợi ý gì?
  9. I’m allergic to peanuts. – Tôi dị ứng đậu phộng.
  10. I’ll have the steak, medium rare. – Cho tôi bít tết tái vừa.
  11. Could I have water without ice? – Cho nước không đá?
  12. This is delicious! – Ngon quá!
  13. Could I have the bill, please? – Tính tiền giúp tôi?
  14. Is service included? – Đã tính phí phục vụ chưa?
  15. Could I take this to go? – Cho tôi mang về?

VI. Mua sắm (10 câu)

  1. How much is this? – Cái này bao nhiêu?
  2. Do you have this in a different size/color? – Có kích cỡ/màu khác không?
  3. Could I try this on? – Tôi thử được không?
  4. Where’s the fitting room? – Phòng thử ở đâu?
  5. It’s too expensive. – Đắt quá.
  6. Is there a discount? – Có giảm giá không?
  7. Do you accept credit cards? – Có nhận thẻ tín dụng không?
  8. Could I get a receipt? – Cho tôi hóa đơn?
  9. Can I return this if it doesn’t fit? – Trả lại được không nếu không vừa?
  10. I’ll take it. – Tôi lấy cái này.

VII. Tham quan (10 câu)

  1. How much is admission? – Vé vào cửa bao nhiêu?
  2. Is there a student discount? – Có giảm giá sinh viên không?
  3. What time does it close? – Mấy giờ đóng cửa?
  4. How long does the tour take? – Tour kéo dài bao lâu?
  5. Could I take photos here? – Tôi chụp ảnh được không?
  6. Is there a guided tour in English? – Có tour tiếng Anh không?
  7. Where can I buy tickets? – Mua vé ở đâu?
  8. What are the must-see attractions? – Điểm phải đến là gì?
  9. Could you take a photo of us? – Bạn chụp ảnh giúp chúng tôi nhé?
  10. What’s the history of this place? – Lịch sử nơi này là gì?

VIII. Đổi tiền & ATM (5 câu)

  1. Where can I exchange money? – Tôi đổi tiền ở đâu?
  2. What’s the exchange rate today? – Tỷ giá hôm nay bao nhiêu?
  3. I’d like to exchange 200 dollars to euros. – Tôi muốn đổi 200 đô sang euro.
  4. Is there an ATM nearby? – Có ATM gần đây không?
  5. The ATM is out of cash. – ATM hết tiền.

IX. Tình huống khẩn cấp (10 câu)

  1. Help! – Cứu!
  2. I need a doctor. – Tôi cần bác sĩ.
  3. Where’s the nearest hospital? – Bệnh viện gần nhất ở đâu?
  4. I’ve lost my passport. – Tôi mất hộ chiếu.
  5. My wallet has been stolen. – Ví tôi bị trộm.
  6. Please call the police. – Vui lòng gọi cảnh sát.
  7. I don’t feel well. – Tôi không khỏe.
  8. I’m having an allergic reaction. – Tôi bị dị ứng.
  9. Could you take me to the embassy? – Đưa tôi đến đại sứ quán được không?
  10. Is anyone here who speaks English? – Có ai ở đây nói tiếng Anh không?

X. Giao tiếp xã giao khi du lịch (10 câu)

  1. Could you recommend a good place to eat? – Bạn gợi ý quán ăn ngon được không?
  2. What’s there to do around here? – Quanh đây có gì làm?
  3. I’m from Vietnam. – Tôi từ Việt Nam.
  4. Could you speak slower, please? – Bạn nói chậm hơn được không?
  5. Sorry, I don’t understand. – Xin lỗi, tôi không hiểu.
  6. Could you write it down? – Bạn viết ra giúp tôi?
  7. Thank you so much for your help! – Cảm ơn rất nhiều!
  8. Have a nice day! – Chúc một ngày tốt!
  9. This is my first time here. – Đây là lần đầu tôi đến đây.
  10. Your country is beautiful! – Đất nước bạn rất đẹp!

Mẹo giao tiếp khi du lịch

  1. Học 20-30 câu cốt lõi trước chuyến đi.
  2. Dùng Google Translate cho từ phức tạp.
  3. Mỉm cười và lịch sự – giúp giao tiếp dù không hiểu hoàn toàn.
  4. Ghi lại địa chỉ khách sạn ngôn ngữ địa phương để show tài xế.
  5. Không ngại hỏi lại – thà hỏi 2-3 lần còn hơn lạc đường.
  6. Mua SIM data để dùng Google Maps và dịch.

Kết luận

100 mẫu câu giao tiếp du lịch trên đây là hành trang ngôn ngữ thiết yếu cho mọi chuyến đi nước ngoài. Hãy luyện tập trước chuyến đi – đọc to để quen miệng, ghi nhớ các câu phổ biến nhất, và đừng ngại sử dụng. Chỉ cần biết những câu cơ bản này, bạn có thể đi du lịch thoải mái ở bất kỳ quốc gia nói tiếng Anh nào.