Giao tiếp mua bán hàng tiếng Anh là kỹ năng quan trọng cho người kinh doanh, xuất nhập khẩu, sales. Bài này tổng hợp 100 mẫu câu thực dụng từ chào khách, giới thiệu sản phẩm, đàm phán giá, đến chốt đơn và xử lý khiếu nại.

I. Chào khách & mở đầu (10 câu)

  1. Welcome to our store/website. – Chào mừng đến cửa hàng/website chúng tôi.
  2. How can I help you today? – Tôi có thể giúp gì hôm nay?
  3. Is there anything specific you’re looking for? – Có gì cụ thể bạn đang tìm không?
  4. Are you looking for anything in particular? – Bạn tìm gì cụ thể không?
  5. Feel free to look around. – Cứ thoải mái xem nhé.
  6. Let me know if you have any questions. – Cho tôi biết nếu có thắc mắc.
  7. This is one of our most popular products. – Đây là một trong những sản phẩm bán chạy nhất.
  8. We just got this in stock. – Chúng tôi mới có hàng này.
  9. Thank you for choosing us. – Cảm ơn đã chọn chúng tôi.
  10. How did you hear about us? – Bạn biết đến chúng tôi qua đâu?

II. Giới thiệu sản phẩm/dịch vụ (15 câu)

  1. This product features… – Sản phẩm này có tính năng…
  2. It comes with a 2-year warranty. – Sản phẩm có bảo hành 2 năm.
  3. This is our best-selling model. – Đây là model bán chạy nhất.
  4. It’s made of high-quality materials. – Làm từ chất liệu cao cấp.
  5. The benefits of this product include… – Lợi ích của sản phẩm bao gồm…
  6. It’s designed for… – Sản phẩm được thiết kế cho…
  7. Compared to other models, this one is… – So với các model khác, cái này…
  8. It’s available in different colors/sizes. – Có nhiều màu/cỡ.
  9. The main advantage is… – Ưu điểm chính là…
  10. It saves you time and money. – Tiết kiệm thời gian và tiền của bạn.
  11. This is the latest version. – Đây là phiên bản mới nhất.
  12. It has won several awards. – Sản phẩm đã đoạt nhiều giải thưởng.
  13. Our customers love it. – Khách hàng rất thích.
  14. Let me show you how it works. – Để tôi cho bạn xem cách hoạt động.
  15. This includes free shipping. – Bao gồm vận chuyển miễn phí.

III. Giá cả & đàm phán (15 câu)

  1. How much is this? – Cái này bao nhiêu?
  2. The price is $99. – Giá là 99 đô.
  3. Could we discuss the price? – Chúng ta bàn về giá được không?
  4. Is there any discount? – Có giảm giá không?
  5. We offer a 10% discount for bulk orders. – Chúng tôi giảm 10% cho đơn lớn.
  6. What’s your best price? – Giá tốt nhất là bao nhiêu?
  7. I can offer you a special price. – Tôi có thể cho bạn giá đặc biệt.
  8. That’s a bit out of my budget. – Hơi vượt ngân sách của tôi.
  9. Could you go any lower? – Có thể giảm thêm không?
  10. What’s included in this price? – Giá này bao gồm những gì?
  11. Does this price include tax? – Giá đã bao gồm thuế chưa?
  12. We could meet halfway at $X. – Chúng ta gặp nhau ở giữa giá X được không?
  13. This is the best I can do. – Đây là giá tốt nhất rồi.
  14. That’s our final offer. – Đây là báo giá cuối cùng.
  15. Deal! – Đồng ý!

IV. Đặt hàng & thanh toán (15 câu)

  1. I’d like to place an order for… – Tôi muốn đặt hàng…
  2. How many would you like? – Bạn muốn lấy bao nhiêu?
  3. What’s the minimum order quantity? – Đơn tối thiểu là bao nhiêu?
  4. Could you give me a quote? – Cho tôi báo giá được không?
  5. Please send me a quotation. – Vui lòng gửi tôi báo giá.
  6. What’s the lead time? – Thời gian giao hàng là bao lâu?
  7. When can you deliver? – Khi nào có thể giao?
  8. What payment methods do you accept? – Bạn nhận thanh toán bằng gì?
  9. We accept credit cards, bank transfers, and PayPal. – Chúng tôi nhận thẻ tín dụng, chuyển khoản, PayPal.
  10. Could you send me the invoice? – Bạn gửi tôi hóa đơn được không?
  11. The payment terms are net 30. – Điều kiện thanh toán là 30 ngày.
  12. Could I pay in installments? – Tôi trả góp được không?
  13. We require a 30% deposit. – Chúng tôi yêu cầu đặt cọc 30%.
  14. I’ve made the payment. – Tôi đã thanh toán.
  15. Your order has been confirmed. – Đơn hàng đã được xác nhận.

V. Giao hàng & vận chuyển (10 câu)

  1. How long does shipping take? – Vận chuyển mất bao lâu?
  2. Do you offer international shipping? – Có vận chuyển quốc tế không?
  3. What’s the shipping cost? – Phí vận chuyển là bao nhiêu?
  4. Free shipping for orders over $50. – Miễn phí vận chuyển đơn trên $50.
  5. Express delivery is available. – Có dịch vụ giao nhanh.
  6. You can track your order with this number. – Bạn có thể theo dõi đơn với mã này.
  7. Your order will be delivered by Friday. – Đơn của bạn sẽ giao thứ Sáu.
  8. The package has been shipped. – Hàng đã được gửi.
  9. It will arrive in 3-5 business days. – Sẽ đến trong 3-5 ngày làm việc.
  10. Please confirm receipt when you get it. – Vui lòng xác nhận khi nhận hàng.

VI. Xử lý khiếu nại & đổi trả (15 câu)

  1. I’d like to return this item. – Tôi muốn trả lại hàng này.
  2. What’s the reason for the return? – Lý do trả hàng là gì?
  3. It’s defective. – Sản phẩm bị lỗi.
  4. It doesn’t fit. – Không vừa.
  5. It’s not what I expected. – Không như tôi mong đợi.
  6. Do you have a return policy? – Bạn có chính sách trả hàng không?
  7. We have a 30-day return policy. – Chúng tôi có chính sách 30 ngày.
  8. I’d like a refund. – Tôi muốn hoàn tiền.
  9. Could I exchange it for another size? – Đổi sang cỡ khác được không?
  10. I apologize for the inconvenience. – Xin lỗi vì sự bất tiện.
  11. We’ll process your refund within 5 business days. – Chúng tôi sẽ hoàn tiền trong 5 ngày.
  12. Could you send me a photo of the issue? – Bạn gửi tôi ảnh lỗi được không?
  13. We’ll send you a replacement. – Chúng tôi sẽ gửi hàng thay thế.
  14. Please keep the receipt for the return. – Vui lòng giữ hóa đơn để trả hàng.
  15. We value your feedback. – Chúng tôi trân trọng phản hồi.

VII. Giao tiếp với nhà cung cấp (10 câu)

  1. Could you send me a sample? – Bạn gửi tôi mẫu được không?
  2. What’s your MOQ? – Đơn tối thiểu của bạn là bao nhiêu?
  3. Could you provide a catalog? – Cung cấp catalog được không?
  4. What are your payment terms? – Điều kiện thanh toán của bạn là gì?
  5. Are you the manufacturer or distributor? – Bạn là nhà sản xuất hay phân phối?
  6. What certifications do you have? – Có chứng chỉ gì?
  7. Could we visit your factory? – Chúng tôi tham quan nhà máy được không?
  8. What’s your production capacity? – Năng lực sản xuất là bao nhiêu?
  9. Can you customize the product? – Có thể tùy chỉnh sản phẩm không?
  10. What’s your warranty policy? – Chính sách bảo hành thế nào?

VIII. Email mẫu cho B2B (5 mẫu)

Email 1 – Hỏi giá:

“Dear Mr. Smith, I’m writing to inquire about your wholesale prices for product X. Could you please send me a quotation for 500 units? I’d also appreciate information about delivery times and payment terms. Looking forward to your reply.”

Email 2 – Xác nhận đơn:

“Dear Ms. Lee, I’d like to confirm my order of 200 units of product Y at $50 each. Total: $10,000. Please find attached the signed purchase order. Could you confirm the delivery date and send the proforma invoice?”

Email 3 – Khiếu nại chất lượng:

“Dear Sir/Madam, We received our shipment on May 20, but 15 units were damaged. Photos attached. We request either replacement units or a partial refund. Please let me know your proposed solution by Friday.”

Email 4 – Đàm phán:

“Hi Tom, Thank you for the quotation. Given that we’re ordering 1000 units (well above your MOQ), I was hoping we could discuss a better price. Would you consider $45 per unit instead of $50? Looking forward to your response.”

Email 5 – Theo dõi đơn hàng:

“Dear Lisa, I’m following up on order #12345 placed on May 15. Could you please provide an update on the production status and expected shipment date? Thanks for your prompt response.”

IX. Vocabulary mua bán (15 từ)

  • quote / quotation – báo giá
  • invoice – hóa đơn
  • purchase order (PO) – đơn đặt hàng
  • MOQ (Minimum Order Quantity) – đơn tối thiểu
  • lead time – thời gian giao hàng
  • shipment – lô hàng
  • tracking number – mã theo dõi
  • wholesale – bán sỉ
  • retail – bán lẻ
  • discount – giảm giá
  • warranty – bảo hành
  • refund – hoàn tiền
  • installment – trả góp
  • deposit – đặt cọc
  • after-sales service – dịch vụ hậu mãi

X. Cụm từ thông dụng (5 cụm)

  • close a deal – chốt giao dịch
  • seal the deal – chốt thành công
  • strike a deal – đạt thỏa thuận
  • haggle over price – mặc cả
  • be open to negotiation – sẵn sàng đàm phán

Mẹo kinh doanh bằng tiếng Anh

  1. Email luôn rõ ràng, chuyên nghiệp: subject line cụ thể, paragraph ngắn.
  2. Đàm phán win-win: tìm điểm cả hai bên có lợi.
  3. Phản hồi trong 24 giờ: tốc độ quan trọng trong kinh doanh quốc tế.
  4. Học từ chuyên ngành của lĩnh vực bạn kinh doanh.
  5. Lưu mẫu email cho các tình huống phổ biến.
  6. Tôn trọng văn hóa đối tác (đặc biệt với khách Trung Quốc, Nhật, Hàn).

Kết luận

100 mẫu câu mua bán hàng tiếng Anh trên là bộ công cụ thiết yếu cho người kinh doanh. Áp dụng từng nhóm câu trong tình huống thực tế và xây dựng kho email mẫu cho riêng mình. Giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp sẽ mở ra cánh cửa kinh doanh quốc tế.