12 thì tiếng Anh đầy đủ: Bảng tổng hợp công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của tất cả 12 thì – Present Simple, Past Simple, Future Simple cho đến các thì Perfect Continuous. Học một lần dùng cho mọi kỳ thi IELTS, TOEIC, THPT.
Bảng tổng hợp 12 thì tiếng Anh
| STT | Tên thì | Công thức (+) | Signal words |
|---|---|---|---|
| 1 | Present Simple | S + V(s/es) + O | always, usually, often, sometimes, every day |
| 2 | Present Continuous | S + am/is/are + V-ing | now, at the moment, currently, look!, listen! |
| 3 | Present Perfect | S + have/has + V3/ed | just, already, yet, ever, never, for, since |
| 4 | Present Perfect Continuous | S + have/has + been + V-ing | for, since, all day, all morning, recently |
| 5 | Past Simple | S + V2/ed + O | yesterday, ago, last (night/week), in 1990 |
| 6 | Past Continuous | S + was/were + V-ing | at 7 pm yesterday, while, when, as |
| 7 | Past Perfect | S + had + V3/ed | before, after, by the time, when, until then |
| 8 | Past Perfect Continuous | S + had + been + V-ing | for, since, before, until then |
| 9 | Future Simple | S + will + V(bare) | tomorrow, next week, in 2030, soon |
| 10 | Future Continuous | S + will + be + V-ing | at this time tomorrow, at 8 pm next Sunday |
| 11 | Future Perfect | S + will + have + V3/ed | by + time, by the time, by tomorrow |
| 12 | Future Perfect Continuous | S + will + have + been + V-ing | by then, for + duration, by the time |
1. Present Simple (Thì hiện tại đơn)
Công thức:
- (+) S + V(s/es) + O → She works at a bank.
- (-) S + do/does + not + V(bare) → She does not work on Sundays.
- (?) Do/Does + S + V(bare)? → Does she work here?
Cách dùng: Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, sở thích.
- The sun rises in the east. (sự thật hiển nhiên)
- I drink coffee every morning. (thói quen)
- The train leaves at 6 PM. (lịch trình)
2. Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn)
Công thức:
- (+) S + am/is/are + V-ing → They are studying English now.
- (-) S + am/is/are + not + V-ing → I am not working today.
- (?) Am/Is/Are + S + V-ing? → Are you watching this?
Cách dùng: Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, sự việc tạm thời, kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần.
- Look! It is raining. (đang xảy ra)
- I am living with my parents this month. (tạm thời)
- We are flying to Paris next week. (kế hoạch tương lai)
3. Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)
Công thức:
- (+) S + have/has + V3/ed → She has finished her homework.
- (-) S + have/has + not + V3/ed → I have not seen him today.
- (?) Have/Has + S + V3/ed? → Have you ever been to Japan?
Cách dùng: Hành động xảy ra trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, kinh nghiệm, hành động vừa hoàn thành.
- I have lived here for 5 years. (kéo dài đến hiện tại)
- She has visited Paris three times. (kinh nghiệm)
- They have just arrived. (vừa hoàn thành)
4. Present Perfect Continuous (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
Công thức: S + have/has + been + V-ing
- (+) I have been studying English for 3 hours.
- (-) She has not been working since Monday.
- (?) Have you been waiting long?
Cách dùng: Nhấn mạnh tính liên tục của hành động bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại.
- It has been raining all morning.
- I have been working here since 2020.
5. Past Simple (Thì quá khứ đơn)
Công thức:
- (+) S + V2/ed → He went to school yesterday.
- (-) S + did + not + V(bare) → I didn’t see him.
- (?) Did + S + V(bare)? → Did you eat lunch?
Cách dùng: Hành động đã hoàn tất trong quá khứ với thời gian xác định.
- I visited my grandma last weekend.
- She graduated in 2020.
6. Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)
Công thức: S + was/were + V-ing
- (+) I was watching TV at 8 PM yesterday.
- (-) They were not listening.
- (?) What were you doing then?
Cách dùng: Hành động đang xảy ra tại 1 thời điểm cụ thể trong quá khứ; hành động đang diễn ra thì bị gián đoạn.
- While I was cooking, the phone rang.
- At 7 PM yesterday, we were having dinner.
7. Past Perfect (Thì quá khứ hoàn thành)
Công thức: S + had + V3/ed
- (+) She had finished her work before I arrived.
- (-) I had not eaten when he called.
- (?) Had they left when you came?
Cách dùng: Hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ.
- By the time he arrived, the train had left.
- I had never seen snow before I went to Sapa.
8. Past Perfect Continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
Công thức: S + had + been + V-ing
- (+) She had been studying for 2 hours before her friends came.
- (-) They had not been waiting long.
- (?) How long had you been working there?
Cách dùng: Nhấn mạnh thời gian của hành động kéo dài đến lúc 1 hành động khác trong quá khứ xảy ra.
9. Future Simple (Thì tương lai đơn)
Công thức: S + will + V(bare)
- (+) I will call you tomorrow.
- (-) She won’t come tonight.
- (?) Will it rain?
Cách dùng: Quyết định tức thì, dự đoán không có căn cứ, lời hứa, đề nghị giúp đỡ.
- I’m tired. I will go to bed. (quyết định)
- I think it will rain tomorrow. (dự đoán)
- I will help you with that. (đề nghị)
10. Future Continuous (Thì tương lai tiếp diễn)
Công thức: S + will + be + V-ing
- (+) This time tomorrow, I will be flying to London.
- (-) She will not be working at 9 AM.
- (?) Will you be using the car tonight?
Cách dùng: Hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
11. Future Perfect (Thì tương lai hoàn thành)
Công thức: S + will + have + V3/ed
- (+) By 2030, I will have graduated.
- (-) She won’t have finished by 6 PM.
- (?) Will they have arrived by then?
Cách dùng: Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm xác định trong tương lai.
12. Future Perfect Continuous (Tương lai hoàn thành tiếp diễn)
Công thức: S + will + have + been + V-ing
- (+) By next month, I will have been working here for 5 years.
- (?) How long will you have been studying English by 2030?
Cách dùng: Nhấn mạnh thời gian kéo dài của hành động tới một thời điểm trong tương lai.
So sánh các thì dễ nhầm
Present Simple vs Present Continuous
- I work in a hospital. (Present Simple – thường xuyên)
- I am working from home this week. (Present Continuous – tạm thời)
Past Simple vs Present Perfect
- I visited Japan in 2020. (Past Simple – thời gian xác định)
- I have visited Japan twice. (Present Perfect – kinh nghiệm, không xác định)
Will vs Be Going To
- I will help you. (quyết định tức thì)
- I’m going to study abroad next year. (kế hoạch đã định)
Quy tắc thêm -s/-es, -ed, -ing
Thêm -s/-es
- Đa số: + -s → works, plays
- Tận cùng -o, -s, -x, -z, -ch, -sh: + -es → goes, watches, fixes
- Tận cùng -y, trước là phụ âm: -y → -ies → study → studies
- Tận cùng -y, trước là nguyên âm: + -s → plays
Thêm -ing
- Đa số: + -ing → reading, walking
- Tận cùng -e: bỏ -e + -ing → write → writing
- Tận cùng phụ âm + nguyên âm + phụ âm (1 âm tiết): gấp đôi phụ âm → run → running, sit → sitting
- Tận cùng -ie: -ie → y + ing → lie → lying, die → dying
Thêm -ed
- Đa số: + -ed → worked, played
- Tận cùng -e: + -d → liked, loved
- Tận cùng -y, trước là phụ âm: -y → -ied → study → studied
- Phụ âm + nguyên âm + phụ âm (1 âm tiết): gấp đôi → stop → stopped
Bài tập tổng hợp 12 thì
Chia động từ trong ngoặc:
- 1. I (study) ___ English every day. → study
- 2. She (watch) ___ TV when I called. → was watching
- 3. They (live) ___ here since 2015. → have lived
- 4. By next year, I (finish) ___ university. → will have finished
- 5. He (go) ___ to school yesterday. → went
- 6. Look! It (rain) ___. → is raining
- 7. Before he came, she (prepare) ___ dinner. → had prepared
- 8. This time tomorrow, I (fly) ___ to Paris. → will be flying
- 9. She (work) ___ here for 3 hours. → has been working
- 10. They (just/leave) ___. → have just left
Mẹo nhớ 12 thì nhanh
- Thì Simple: 1 động từ, mô tả thực tế (work / worked / will work)
- Thì Continuous: be + V-ing, nhấn mạnh đang xảy ra
- Thì Perfect: have/had + V3, nhấn mạnh đã hoàn thành
- Thì Perfect Continuous: have/had + been + V-ing, vừa hoàn thành vừa kéo dài
- 3 thời (quá khứ/hiện tại/tương lai) × 4 dạng (Simple/Continuous/Perfect/Perfect Continuous) = 12 thì
Câu hỏi thường gặp
Học 12 thì trong bao lâu?
Để nắm vững công thức cần 1 tuần. Để áp dụng thành thạo trong giao tiếp và viết cần 2-3 tháng luyện tập đều đặn.
Thì nào quan trọng nhất?
3 thì cơ bản nhất là Present Simple, Past Simple, Present Perfect – chiếm 70% các tình huống giao tiếp hàng ngày. Học vững 3 thì này trước, rồi mở rộng sang các thì khác.
Thì nào hay sai nhất với người Việt?
Present Perfect vs Past Simple (tiếng Việt không có khái niệm này), Future Continuous, Past Perfect Continuous – các thì có “Perfect” và “Continuous” đều dễ nhầm.
Kết luận
12 thì tiếng Anh là nền tảng. Học theo bảng tổng hợp ở đầu bài, ghi nhớ signal words, làm nhiều bài tập. Sau 1 tháng luyện tập, bạn sẽ sử dụng thành thạo trong cả viết và nói. EnglishVN 365 cung cấp các bài tập chi tiết theo từng thì – tham khảo thêm để củng cố kiến thức.